🇭🇰 Hồng Kông
Có 200 gói
-
2 quốc gia 500MB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 384kbps
H3G/CTM
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 0.71 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 0.63
- 85 折(15% Discount)US$ 0.60
-
2 quốc gia Tổng 1GB
Ngắt khi hết dung lượng
H3G/CTM
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 0.88 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 0.79
- 85 折(15% Discount)US$ 0.74
-
3 quốc gia Tổng 1GB
Ngắt khi hết dung lượng
China:CMCC Hong Kong&Macau:H3G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 0.91 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 0.81
- 85 折(15% Discount)US$ 0.77
-
3 quốc gia 1GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 0.97 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 0.87
- 85 折(15% Discount)US$ 0.82
-
3 quốc gia 1GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 0.97 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 0.87
- 85 折(15% Discount)US$ 0.82
-
3 quốc gia 500MB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 0.97 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 0.87
- 85 折(15% Discount)US$ 0.82
-
3 quốc gia 500MB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 0.97 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 0.87
- 85 折(15% Discount)US$ 0.82
-
2 quốc gia 500MB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 0.97 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 0.87
- 85 折(15% Discount)US$ 0.82
-
3 quốc gia 1GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 384kbps
China:CMCC Hong Kong&Macau:H3G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 1.00 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 0.90
- 85 折(15% Discount)US$ 0.85
-
3 quốc gia 500MB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 384kbps
China:CMCC Hong Kong&Macau:H3G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 1.00 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 0.90
- 85 折(15% Discount)US$ 0.85
-
2 quốc gia 1GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 384kbps
H3G/CTM
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 1.10 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 0.99
- 85 折(15% Discount)US$ 0.93
-
2 quốc gia 1GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 384kbps
Hongkong:CSL Macao:China Telecom
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 1.17 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.05
- 85 折(15% Discount)US$ 0.99
-
2 quốc gia 1GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 384kbps
Hongkong:CSL Macao:China Telecom
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 1.17 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.05
- 85 折(15% Discount)US$ 0.99
-
2 quốc gia 500MB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 384kbps
Hongkong:CSL Macao:China Telecom
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 1.17 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.05
- 85 折(15% Discount)US$ 0.99
-
2 quốc gia 500MB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 384kbps
Hongkong:CSL Macao:China Telecom
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 1.17 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.05
- 85 折(15% Discount)US$ 0.99
-
3 quốc gia 500MB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 384kbps
CHINA:CHINA TELECOM HONGKONG: CSL Macao:CHINA TELECOM(Macao) (Refresh time on natural days: refresh at 0:00 Beijing time
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 1.17 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.05
- 85 折(15% Discount)US$ 0.99
-
3 quốc gia 500MB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 384kbps
CHINA:CHINA TELECOM HONGKONG: CSL Macao:CHINA TELECOM(Macao) (Refresh time on natural days: refresh at 0:00 Beijing time
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 1.17 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.05
- 85 折(15% Discount)US$ 0.99
-
11 quốc gia 500MB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 384kbps
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 1.20 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.08
- 85 折(15% Discount)US$ 1.02
-
11 quốc gia 500MB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 384kbps
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 1.20 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.08
- 85 折(15% Discount)US$ 1.02
-
2 quốc gia 1GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 1.30 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.17
- 85 折(15% Discount)US$ 1.10
-
3 quốc gia 1GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 384kbps
CHINA:CHINA TELECOM HONGKONG: CSL Macao:CHINA TELECOM(Macao) (Refresh time on natural days: refresh at 0:00 Beijing time
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 1.30 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.17
- 85 折(15% Discount)US$ 1.10
-
3 quốc gia 1GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 384kbps
CHINA:CHINA TELECOM HONGKONG: CSL Macao:CHINA TELECOM(Macao) (Refresh time on natural days: refresh at 0:00 Beijing time
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 1.30 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.17
- 85 折(15% Discount)US$ 1.10
-
3 quốc gia 500MB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 1.30 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.17
- 85 折(15% Discount)US$ 1.10
-
2 quốc gia 500MB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 1.30 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.17
- 85 折(15% Discount)US$ 1.10
-
3 quốc gia 500MB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 1.30 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.17
- 85 折(15% Discount)US$ 1.10
-
11 quốc gia 1GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 384kbps
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 1.33 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.19
- 85 折(15% Discount)US$ 1.13
-
11 quốc gia 1GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 384kbps
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 1.33 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.19
- 85 折(15% Discount)US$ 1.13
-
11 quốc gia Tổng 1GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 1.33 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.19
- 85 折(15% Discount)US$ 1.13
-
11 quốc gia Tổng 1GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 1.33 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.19
- 85 折(15% Discount)US$ 1.13
-
2 quốc gia 2GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 384kbps
H3G/CTM
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 1.46 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.31
- 85 折(15% Discount)US$ 1.24
-
3 quốc gia 500MB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 384kbps
CMCC/CMHK/CTM Hong Kong(China) Real-name registration required.Click the link: [https://glcm.gloableconnect.com/prepaid/
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 1.49 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.34
- 85 折(15% Discount)US$ 1.26
-
3 quốc gia 500MB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 384kbps
CMCC/CMHK/CTM Hong Kong(China) Real-name registration required.Click the link: [https://glcm.gloableconnect.com/prepaid/
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 1.49 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.34
- 85 折(15% Discount)US$ 1.26
-
2 quốc gia Tổng 1GB
Ngắt khi hết dung lượng
Hong Kong:CSL Macao:China Telecom
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 1.49 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.34
- 85 折(15% Discount)US$ 1.26
-
2 quốc gia Tổng 1GB
Ngắt khi hết dung lượng
Hong Kong:CSL Macao:China Telecom
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 1.49 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.34
- 85 折(15% Discount)US$ 1.26
-
3 quốc gia Tổng 1GB
Ngắt khi hết dung lượng
CMCC/CMHK/CTM Hong Kong(China) Real-name registration required.Click the link: [https://glcm.gloableconnect.com/prepaid/
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 1.49 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.34
- 85 折(15% Discount)US$ 1.26
-
3 quốc gia Tổng 1GB
Ngắt khi hết dung lượng
CHINA:CHINA TELECOM HONGKONG: CSL Macao:CHINA TELECOM(Macao) (Refresh time on natural days: refresh at 0:00 Beijing time
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 1.49 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.34
- 85 折(15% Discount)US$ 1.26
-
3 quốc gia Tổng 1GB
Ngắt khi hết dung lượng
CMCC/CMHK/CTM Hong Kong(China) Real-name registration required.Click the link: [https://glcm.gloableconnect.com/prepaid/
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 1.49 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.34
- 85 折(15% Discount)US$ 1.26
-
3 quốc gia Tổng 1GB
Ngắt khi hết dung lượng
CHINA:CHINA TELECOM HONGKONG: CSL Macao:CHINA TELECOM(Macao) (Refresh time on natural days: refresh at 0:00 Beijing time
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 1.49 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.34
- 85 折(15% Discount)US$ 1.26
-
3 quốc gia 2GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 384kbps
China:CMCC Hong Kong&Macau:H3G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 1.52 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.36
- 85 折(15% Discount)US$ 1.29
-
2 quốc gia 3GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 384kbps
H3G/CTM
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 1.62 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.45
- 85 折(15% Discount)US$ 1.37
-
3 quốc gia 2GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 1.62 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.45
- 85 折(15% Discount)US$ 1.37
-
3 quốc gia 2GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 1.62 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.45
- 85 折(15% Discount)US$ 1.37
-
2 quốc gia 2GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 1.62 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.45
- 85 折(15% Discount)US$ 1.37
-
3 quốc gia 1GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 1.62 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.45
- 85 折(15% Discount)US$ 1.37
-
2 quốc gia 1GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 1.62 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.45
- 85 折(15% Discount)US$ 1.37
-
3 quốc gia 1GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 1.62 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.45
- 85 折(15% Discount)US$ 1.37
-
2 quốc gia Tổng 3GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 1.62 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.45
- 85 折(15% Discount)US$ 1.37
-
2 quốc gia Tổng 3GB
Ngắt khi hết dung lượng
H3G/CTM
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 1.62 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.45
- 85 折(15% Discount)US$ 1.37
-
2 quốc gia 2GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 384kbps
Hongkong:CSL Macao:China Telecom
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 1.81 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.62
- 85 折(15% Discount)US$ 1.53
-
2 quốc gia 2GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 384kbps
Hongkong:CSL Macao:China Telecom
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 1.81 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.62
- 85 折(15% Discount)US$ 1.53
-
3 quốc gia 3GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 384kbps
China:CMCC Hong Kong&Macau:H3G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 1.88 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.69
- 85 折(15% Discount)US$ 1.59
-
3 quốc gia 3GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 1.94 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.74
- 85 折(15% Discount)US$ 1.64
-
3 quốc gia 3GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 1.94 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.74
- 85 折(15% Discount)US$ 1.64
-
2 quốc gia 3GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 1.94 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.74
- 85 折(15% Discount)US$ 1.64
-
3 quốc gia 2GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 384kbps
CHINA:CHINA TELECOM HONGKONG: CSL Macao:CHINA TELECOM(Macao) (Refresh time on natural days: refresh at 0:00 Beijing time
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 1.94 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.74
- 85 折(15% Discount)US$ 1.64
-
3 quốc gia 2GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 384kbps
CHINA:CHINA TELECOM HONGKONG: CSL Macao:CHINA TELECOM(Macao) (Refresh time on natural days: refresh at 0:00 Beijing time
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 1.94 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.74
- 85 折(15% Discount)US$ 1.64
-
3 quốc gia 3GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 384kbps
China:China Telecom Hong Kong:China Telecom HK Macau:China Telecom(Macao)
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 2.07 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.86
- 85 折(15% Discount)US$ 1.75
-
3 quốc gia 1GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 384kbps
CMCC/CMHK/CTM Hong Kong(China) Real-name registration required.Click the link: [https://glcm.gloableconnect.com/prepaid/
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 2.13 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.91
- 85 折(15% Discount)US$ 1.81
-
3 quốc gia 1GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 384kbps
CMCC/CMHK/CTM Hong Kong(China) Real-name registration required.Click the link: [https://glcm.gloableconnect.com/prepaid/
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 2.13 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.91
- 85 折(15% Discount)US$ 1.81
-
3 quốc gia Tổng 3GB
Ngắt khi hết dung lượng
China:CMCC Hong Kong&Macau:H3G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 2.13 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.91
- 85 折(15% Discount)US$ 1.81
-
3 quốc gia Tổng 3GB
Ngắt khi hết dung lượng
CHINA:CHINA TELECOM HONGKONG: CSL Macao:CHINA TELECOM(Macao) (Refresh time on natural days: refresh at 0:00 Beijing time
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 2.23 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 2.00
- 85 折(15% Discount)US$ 1.89
-
3 quốc gia 2GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 2.26 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 2.03
- 85 折(15% Discount)US$ 1.92
-
2 quốc gia 2GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 2.26 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 2.03
- 85 折(15% Discount)US$ 1.92
-
103 quốc gia 500MB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 2.26 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 2.03
- 85 折(15% Discount)US$ 1.92
-
3 quốc gia Tổng 3GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 2.26 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 2.03
- 85 折(15% Discount)US$ 1.92
-
3 quốc gia Tổng 3GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 2.26 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 2.03
- 85 折(15% Discount)US$ 1.92
-
3 quốc gia 3GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 2.59 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 2.33
- 85 折(15% Discount)US$ 2.20
-
2 quốc gia 3GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 2.59 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 2.33
- 85 折(15% Discount)US$ 2.20
-
2 quốc gia Dung lượng lớn 5Mbps (2GB/ngày tốc độ cao)
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 5Mbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 2.59 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 2.33
- 85 折(15% Discount)US$ 2.20
-
3 quốc gia 2GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 2.59 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 2.33
- 85 折(15% Discount)US$ 2.20
-
14 quốc gia 500MB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 2.59 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 2.33
- 85 折(15% Discount)US$ 2.20
-
2 quốc gia Tổng 5GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 2.59 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 2.33
- 85 折(15% Discount)US$ 2.20
-
2 quốc gia Tổng 3GB
Ngắt khi hết dung lượng
Hong Kong:CSL Macao:China Telecom
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 2.59 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 2.33
- 85 折(15% Discount)US$ 2.20
-
2 quốc gia Tổng 3GB
Ngắt khi hết dung lượng
Hong Kong:CSL Macao:China Telecom
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 2.59 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 2.33
- 85 折(15% Discount)US$ 2.20
-
11 quốc gia 2GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 384kbps
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 2.62 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 2.35
- 85 折(15% Discount)US$ 2.22
-
11 quốc gia 2GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 384kbps
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 2.62 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 2.35
- 85 折(15% Discount)US$ 2.22
-
2 quốc gia Không giới hạn
Không giảm tốc
H3G/CTM
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 2.65 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 2.38
- 85 折(15% Discount)US$ 2.25
-
3 quốc gia Không giới hạn
Không giảm tốc
China:CMCC Hong Kong&Macau:H3G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 2.68 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 2.41
- 85 折(15% Discount)US$ 2.27
-
2 quốc gia Tổng 5GB
Ngắt khi hết dung lượng
H3G/CTM 5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 2.81 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 2.52
- 85 折(15% Discount)US$ 2.38
-
3 quốc gia Dung lượng lớn 5Mbps (2GB/ngày tốc độ cao)
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 5Mbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 2.91 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 2.61
- 85 折(15% Discount)US$ 2.47
-
3 quốc gia Dung lượng lớn 5Mbps (2GB/ngày tốc độ cao)
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 5Mbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 2.91 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 2.61
- 85 折(15% Discount)US$ 2.47
-
2 quốc gia Dung lượng lớn 10Mbps (1GB/ngày tốc độ cao)
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 10Mbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 2.91 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 2.61
- 85 折(15% Discount)US$ 2.47
-
103 quốc gia 1GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 2.91 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 2.61
- 85 折(15% Discount)US$ 2.47
-
3 quốc gia Tổng 3GB
Ngắt khi hết dung lượng
CHINA:CHINA TELECOM HONGKONG: CSL Macao:CHINA TELECOM(Macao) (Refresh time on natural days: refresh at 0:00 Beijing time
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 3.20 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 2.88
- 85 折(15% Discount)US$ 2.72
-
3 quốc gia 3GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 3.23 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 2.90
- 85 折(15% Discount)US$ 2.74
-
3 quốc gia 2GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 384kbps
CMCC/CMHK/CTM Hong Kong(China) Real-name registration required.Click the link: [https://glcm.gloableconnect.com/prepaid/
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 3.49 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 3.14
- 85 折(15% Discount)US$ 2.96
-
3 quốc gia 2GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 384kbps
CMCC/CMHK/CTM Hong Kong(China) Real-name registration required.Click the link: [https://glcm.gloableconnect.com/prepaid/
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 3.49 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 3.14
- 85 折(15% Discount)US$ 2.96
-
3 quốc gia Dung lượng lớn 10Mbps (1GB/ngày tốc độ cao)
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 10Mbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 3.55 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 3.19
- 85 折(15% Discount)US$ 3.01
-
3 quốc gia Dung lượng lớn 10Mbps (1GB/ngày tốc độ cao)
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 10Mbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 3.55 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 3.19
- 85 折(15% Discount)US$ 3.01
-
14 quốc gia 1GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 3.55 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 3.19
- 85 折(15% Discount)US$ 3.01
-
3 quốc gia Tổng 5GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 3.55 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 3.19
- 85 折(15% Discount)US$ 3.01
-
3 quốc gia Tổng 5GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 3.55 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 3.19
- 85 折(15% Discount)US$ 3.01
-
3 quốc gia Tổng 3GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 3.55 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 3.19
- 85 折(15% Discount)US$ 3.01
-
2 quốc gia Tổng 3GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 3.55 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 3.19
- 85 折(15% Discount)US$ 3.01
-
2 quốc gia Không giới hạn
Không giảm tốc
Hongkong:CSL Macao:China Telecom
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 3.62 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 3.25
- 85 折(15% Discount)US$ 3.07
-
2 quốc gia Không giới hạn
Không giảm tốc
Hongkong:CSL Macao:China Telecom
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 3.62 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 3.25
- 85 折(15% Discount)US$ 3.07
-
3 quốc gia Không giới hạn
Không giảm tốc
CHINA:CHINA TELECOM HONGKONG: CSL Macao:CHINA TELECOM(Macao) (Refresh time on natural days: refresh at 0:00 Beijing time
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 3.62 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 3.25
- 85 折(15% Discount)US$ 3.07
-
3 quốc gia Không giới hạn
Không giảm tốc
CHINA:CHINA TELECOM HONGKONG: CSL Macao:CHINA TELECOM(Macao) (Refresh time on natural days: refresh at 0:00 Beijing time
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 3.62 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 3.25
- 85 折(15% Discount)US$ 3.07
-
3 quốc gia Tổng 5GB
Ngắt khi hết dung lượng
CHINA:CHINA TELECOM HONGKONG: CSL Macao:CHINA TELECOM(Macao) (Refresh time on natural days: refresh at 0:00 Beijing time 5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 3.68 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 3.31
- 85 折(15% Discount)US$ 3.12
-
3 quốc gia Tổng 3GB
Ngắt khi hết dung lượng
CMCC/CMHK/CTM Hong Kong(China) Real-name registration required.Click the link: [https://glcm.gloableconnect.com/prepaid/
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 3.71 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 3.33
- 85 折(15% Discount)US$ 3.15
-
3 quốc gia Tổng 3GB
Ngắt khi hết dung lượng
CMCC/CMHK/CTM Hong Kong(China) Real-name registration required.Click the link: [https://glcm.gloableconnect.com/prepaid/
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 3.71 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 3.33
- 85 折(15% Discount)US$ 3.15
-
2 quốc gia Tổng 5GB
Ngắt khi hết dung lượng
Hong Kong:CSL Macao:China Telecom 5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 3.84 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 3.45
- 85 折(15% Discount)US$ 3.26
-
2 quốc gia Tổng 5GB
Ngắt khi hết dung lượng
Hong Kong:CSL Macao:China Telecom 5G
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 3.84 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 3.45
- 85 折(15% Discount)US$ 3.26
-
3 quốc gia Tổng 5GB
Ngắt khi hết dung lượng
China:CMCC Hong Kong&Macau:H3G 5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 3.84 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 3.45
- 85 折(15% Discount)US$ 3.26
-
11 quốc gia 3GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 384kbps
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 3.91 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 3.51
- 85 折(15% Discount)US$ 3.32
-
11 quốc gia 3GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 384kbps
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 3.91 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 3.51
- 85 折(15% Discount)US$ 3.32
-
11 quốc gia Tổng 3GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 3.91 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 3.51
- 85 折(15% Discount)US$ 3.32
-
11 quốc gia Tổng 3GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 3.91 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 3.51
- 85 折(15% Discount)US$ 3.32
-
3 quốc gia Dung lượng lớn 5Mbps (2GB/ngày tốc độ cao)
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 5Mbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 4.20 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 3.78
- 85 折(15% Discount)US$ 3.57
-
2 quốc gia Dung lượng lớn 5Mbps (2GB/ngày tốc độ cao)
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 5Mbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 4.20 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 3.78
- 85 折(15% Discount)US$ 3.57
-
3 quốc gia Không giới hạn
Không giảm tốc
CMCC/CMHK/CTM Hong Kong(China) Real-name registration required.Click the link: [https://glcm.gloableconnect.com/prepaid/
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 4.23 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 3.80
- 85 折(15% Discount)US$ 3.59
-
3 quốc gia Không giới hạn
Không giảm tốc
CMCC/CMHK/CTM Hong Kong(China) Real-name registration required.Click the link: [https://glcm.gloableconnect.com/prepaid/
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 4.23 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 3.80
- 85 折(15% Discount)US$ 3.59
-
3 quốc gia Tổng 3GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 4.52 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 4.06
- 85 折(15% Discount)US$ 3.84
-
11 quốc gia Không giới hạn
Không giảm tốc
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 4.59 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 4.13
- 85 折(15% Discount)US$ 3.90
-
11 quốc gia Không giới hạn
Không giảm tốc
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 4.59 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 4.13
- 85 折(15% Discount)US$ 3.90
-
3 quốc gia Dung lượng lớn 10Mbps (2GB/ngày tốc độ cao)
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 10Mbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 4.84 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 4.35
- 85 折(15% Discount)US$ 4.11
-
2 quốc gia Dung lượng lớn 10Mbps (2GB/ngày tốc độ cao)
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 10Mbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 4.84 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 4.35
- 85 折(15% Discount)US$ 4.11
-
3 quốc gia Tổng 5GB
Ngắt khi hết dung lượng
CHINA:CHINA TELECOM HONGKONG: CSL Macao:CHINA TELECOM(Macao) (Refresh time on natural days: refresh at 0:00 Beijing time 5G
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 4.88 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 4.39
- 85 折(15% Discount)US$ 4.14
-
2 quốc gia Tổng 10GB
Ngắt khi hết dung lượng
H3G/CTM
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 4.91 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 4.41
- 85 折(15% Discount)US$ 4.17
-
3 quốc gia Dung lượng lớn 5Mbps (2GB/ngày tốc độ cao)
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 5Mbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 5.17 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 4.65
- 85 折(15% Discount)US$ 4.39
-
103 quốc gia 2GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 5.17 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 4.65
- 85 折(15% Discount)US$ 4.39
-
14 quốc gia 2GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 5.49 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 4.94
- 85 折(15% Discount)US$ 4.66
-
2 quốc gia Tổng 10GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 5.49 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 4.94
- 85 折(15% Discount)US$ 4.66
-
11 quốc gia Tổng 5GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON 5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 5.49 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 4.94
- 85 折(15% Discount)US$ 4.66
-
11 quốc gia Tổng 5GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON 5G
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 5.49 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 4.94
- 85 折(15% Discount)US$ 4.66
-
3 quốc gia Tổng 5GB
Ngắt khi hết dung lượng
CMCC/CMHK/CTM Hong Kong(China) Real-name registration required.Click the link: [https://glcm.gloableconnect.com/prepaid/ 5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 5.65 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 5.08
- 85 折(15% Discount)US$ 4.80
-
3 quốc gia Tổng 5GB
Ngắt khi hết dung lượng
CMCC/CMHK/CTM Hong Kong(China) Real-name registration required.Click the link: [https://glcm.gloableconnect.com/prepaid/ 5G
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 5.65 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 5.08
- 85 折(15% Discount)US$ 4.80
-
3 quốc gia Tổng 10GB
Ngắt khi hết dung lượng
China:CMCC Hong Kong&Macau:H3G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 5.78 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 5.20
- 85 折(15% Discount)US$ 4.91
-
3 quốc gia Dung lượng lớn 10Mbps (2GB/ngày tốc độ cao)
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 10Mbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 5.81 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 5.22
- 85 折(15% Discount)US$ 4.93
-
3 quốc gia Tổng 5GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 5.81 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 5.22
- 85 折(15% Discount)US$ 4.93
-
2 quốc gia Tổng 5GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 5.81 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 5.22
- 85 折(15% Discount)US$ 4.93
-
143 quốc gia 500MB/ngày
Không rõ
Albania:Vodafone Algeria:Mobilis Anguilla:Digicel Antigua and Barbuda:Digicel Argentina:Claro / Telefonica Armenia:Armen
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 6.10 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 5.49
- 85 折(15% Discount)US$ 5.18
-
143 quốc gia 500MB/ngày
Không rõ
Albania:Vodafone Algeria:Mobilis Anguilla:Digicel Antigua and Barbuda:Digicel Argentina:Claro / Telefonica Armenia:Armen
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 6.10 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 5.49
- 85 折(15% Discount)US$ 5.18
-
3 quốc gia Tổng 10GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 6.13 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 5.51
- 85 折(15% Discount)US$ 5.21
-
3 quốc gia Tổng 5GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 6.13 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 5.51
- 85 折(15% Discount)US$ 5.21
-
24 quốc gia Tổng 1GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 6.13 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 5.51
- 85 折(15% Discount)US$ 5.21
-
2 quốc gia Tổng 10GB
Ngắt khi hết dung lượng
Hong Kong:CSL Macao:China Telecom
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 6.17 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 5.55
- 85 折(15% Discount)US$ 5.24
-
2 quốc gia Tổng 10GB
Ngắt khi hết dung lượng
Hong Kong:CSL Macao:China Telecom
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 6.17 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 5.55
- 85 折(15% Discount)US$ 5.24
-
103 quốc gia 3GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 6.78 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 6.10
- 85 折(15% Discount)US$ 5.76
-
145 quốc gia 500MB/ngày
Không rõ
Albania:Vodafone Algeria:Mobilis Anguilla:Digicel Antigua and Barbuda:Digicel Argentina:Claro / Telefonica Armenia:Armen
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 6.84 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 6.15
- 85 折(15% Discount)US$ 5.81
-
145 quốc gia 500MB/ngày
Không rõ
Albania:Vodafone Algeria:Mobilis Anguilla:Digicel Antigua and Barbuda:Digicel Argentina:Claro / Telefonica Armenia:Armen
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 6.84 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 6.15
- 85 折(15% Discount)US$ 5.81
-
14 quốc gia 3GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 7.10 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 6.39
- 85 折(15% Discount)US$ 6.03
-
3 quốc gia Tổng 10GB
Ngắt khi hết dung lượng
CHINA:CHINA TELECOM HONGKONG: CSL Macao:CHINA TELECOM(Macao) (Refresh time on natural days: refresh at 0:00 Beijing time
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 7.13 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 6.41
- 85 折(15% Discount)US$ 6.06
-
3 quốc gia 100GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 1Mbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 7.42 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 6.67
- 85 折(15% Discount)US$ 6.30
-
3 quốc gia 100GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 1Mbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 7.42 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 6.67
- 85 折(15% Discount)US$ 6.30
-
3 quốc gia Tổng 10GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 7.42 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 6.67
- 85 折(15% Discount)US$ 6.30
-
3 quốc gia Tổng 10GB
Ngắt khi hết dung lượng
CHINA:CHINA TELECOM HONGKONG: CSL Macao:CHINA TELECOM(Macao) (Refresh time on natural days: refresh at 0:00 Beijing time
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 8.33 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 7.49
- 85 折(15% Discount)US$ 7.08
-
11 quốc gia Tổng 8GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 8.49 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 7.64
- 85 折(15% Discount)US$ 7.21
-
11 quốc gia Tổng 8GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 8.49 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 7.64
- 85 折(15% Discount)US$ 7.21
-
3 quốc gia Tổng 10GB
Ngắt khi hết dung lượng
CMCC/CMHK/CTM Hong Kong(China) Real-name registration required.Click the link: [https://glcm.gloableconnect.com/prepaid/
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 8.91 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 8.01
- 85 折(15% Discount)US$ 7.57
-
3 quốc gia Tổng 10GB
Ngắt khi hết dung lượng
CMCC/CMHK/CTM Hong Kong(China) Real-name registration required.Click the link: [https://glcm.gloableconnect.com/prepaid/
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 8.91 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 8.01
- 85 折(15% Discount)US$ 7.57
-
143 quốc gia 1GB/ngày
Không rõ
Albania:Vodafone Algeria:Mobilis Anguilla:Digicel Antigua and Barbuda:Digicel Argentina:Claro / Telefonica Armenia:Armen
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 9.13 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 8.21
- 85 折(15% Discount)US$ 7.76
-
143 quốc gia 1GB/ngày
Không rõ
Albania:Vodafone Algeria:Mobilis Anguilla:Digicel Antigua and Barbuda:Digicel Argentina:Claro / Telefonica Armenia:Armen
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 9.13 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 8.21
- 85 折(15% Discount)US$ 7.76
-
3 quốc gia 100GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 1Mbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 9.36 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 8.42
- 85 折(15% Discount)US$ 7.95
-
2 quốc gia 100GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 1Mbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 9.36 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 8.42
- 85 折(15% Discount)US$ 7.95
-
3 quốc gia Tổng 10GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 9.36 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 8.42
- 85 折(15% Discount)US$ 7.95
-
2 quốc gia Tổng 10GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 9.36 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 8.42
- 85 折(15% Discount)US$ 7.95
-
2 quốc gia Tổng 20GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 9.68 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 8.71
- 85 折(15% Discount)US$ 8.22
-
2 quốc gia Tổng 20GB
Ngắt khi hết dung lượng
H3G/CTM
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 9.71 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 8.73
- 85 折(15% Discount)US$ 8.25
-
145 quốc gia 1GB/ngày
Không rõ
Albania:Vodafone Algeria:Mobilis Anguilla:Digicel Antigua and Barbuda:Digicel Argentina:Claro / Telefonica Armenia:Armen
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 10.33 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 9.29
- 85 折(15% Discount)US$ 8.78
-
145 quốc gia 1GB/ngày
Không rõ
Albania:Vodafone Algeria:Mobilis Anguilla:Digicel Antigua and Barbuda:Digicel Argentina:Claro / Telefonica Armenia:Armen
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 10.33 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 9.29
- 85 折(15% Discount)US$ 8.78
-
14 quốc gia Tổng 3GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 10.33 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 9.29
- 85 折(15% Discount)US$ 8.78
-
103 quốc gia Tổng 3GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 10.33 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 9.29
- 85 折(15% Discount)US$ 8.78
-
11 quốc gia Tổng 10GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 10.55 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 9.49
- 85 折(15% Discount)US$ 8.96
-
11 quốc gia Tổng 10GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 10.55 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 9.49
- 85 折(15% Discount)US$ 8.96
-
3 quốc gia Tổng 10GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 10.65 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 9.58
- 85 折(15% Discount)US$ 9.05
-
24 quốc gia Tổng 3GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 10.65 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 9.58
- 85 折(15% Discount)US$ 9.05
-
11 quốc gia Tổng 5GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 10.97 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 9.87
- 85 折(15% Discount)US$ 9.32
-
3 quốc gia Tổng 20GB
Ngắt khi hết dung lượng
China:CMCC Hong Kong&Macau:H3G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 11.07 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 9.96
- 85 折(15% Discount)US$ 9.40
-
14 quốc gia Dung lượng lớn 5Mbps (2GB/ngày tốc độ cao)
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 5Mbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 11.30 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 10.17
- 85 折(15% Discount)US$ 9.60
-
103 quốc gia Dung lượng lớn 5Mbps (2GB/ngày tốc độ cao)
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 5Mbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 11.30 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 10.17
- 85 折(15% Discount)US$ 9.60
-
3 quốc gia Tổng 20GB
Ngắt khi hết dung lượng
CHINA:CHINA TELECOM HONGKONG: CSL Macao:CHINA TELECOM(Macao) (Refresh time on natural days: refresh at 0:00 Beijing time
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 11.42 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 10.27
- 85 折(15% Discount)US$ 9.70
-
2 quốc gia Tổng 20GB
Ngắt khi hết dung lượng
Hong Kong:CSL Macao:China Telecom
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 11.52 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 10.36
- 85 折(15% Discount)US$ 9.79
-
2 quốc gia Tổng 20GB
Ngắt khi hết dung lượng
Hong Kong:CSL Macao:China Telecom
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 11.52 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 10.36
- 85 折(15% Discount)US$ 9.79
-
3 quốc gia Tổng 20GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 11.94 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 10.74
- 85 折(15% Discount)US$ 10.14
-
2 quốc gia Tổng 30GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 12.88 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 11.59
- 85 折(15% Discount)US$ 10.94
-
11 quốc gia Tổng 15GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON 5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 13.04 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 11.73
- 85 折(15% Discount)US$ 11.08
-
11 quốc gia Tổng 15GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON 5G
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 13.04 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 11.73
- 85 折(15% Discount)US$ 11.08
-
2 quốc gia Tổng 30GB
Ngắt khi hết dung lượng
H3G/CTM
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 13.10 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 11.79
- 85 折(15% Discount)US$ 11.13
-
103 quốc gia Dung lượng lớn 10Mbps (1GB/ngày tốc độ cao)
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 10Mbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 13.20 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 11.88
- 85 折(15% Discount)US$ 11.22
-
143 quốc gia 2GB/ngày
Không rõ
Albania:Vodafone Algeria:Mobilis Anguilla:Digicel Antigua and Barbuda:Digicel Argentina:Claro / Telefonica Armenia:Armen
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 13.68 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 12.31
- 85 折(15% Discount)US$ 11.62
-
143 quốc gia 2GB/ngày
Không rõ
Albania:Vodafone Algeria:Mobilis Anguilla:Digicel Antigua and Barbuda:Digicel Argentina:Claro / Telefonica Armenia:Armen
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 13.68 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 12.31
- 85 折(15% Discount)US$ 11.62
-
3 quốc gia Tổng 20GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 14.49 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 13.04
- 85 折(15% Discount)US$ 12.31
-
103 quốc gia Tổng 5GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 15.13 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 13.61
- 85 折(15% Discount)US$ 12.86
-
145 quốc gia 2GB/ngày
Không rõ
Albania:Vodafone Algeria:Mobilis Anguilla:Digicel Antigua and Barbuda:Digicel Argentina:Claro / Telefonica Armenia:Armen
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 15.36 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 13.82
- 85 折(15% Discount)US$ 13.05
-
145 quốc gia 2GB/ngày
Không rõ
Albania:Vodafone Algeria:Mobilis Anguilla:Digicel Antigua and Barbuda:Digicel Argentina:Claro / Telefonica Armenia:Armen
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 15.36 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 13.82
- 85 折(15% Discount)US$ 13.05
-
3 quốc gia Tổng 20GB
Ngắt khi hết dung lượng
CHINA:CHINA TELECOM HONGKONG: CSL Macao:CHINA TELECOM(Macao) (Refresh time on natural days: refresh at 0:00 Beijing time
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 15.97 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 14.37
- 85 折(15% Discount)US$ 13.57
-
3 quốc gia Tổng 30GB
Ngắt khi hết dung lượng
CHINA:CHINA TELECOM HONGKONG: CSL Macao:CHINA TELECOM(Macao) (Refresh time on natural days: refresh at 0:00 Beijing time
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 16.13 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 14.51
- 85 折(15% Discount)US$ 13.71
-
3 quốc gia Tổng 20GB
Ngắt khi hết dung lượng
CMCC/CMHK/CTM Hong Kong(China) Real-name registration required.Click the link: [https://glcm.gloableconnect.com/prepaid/
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 16.33 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 14.69
- 85 折(15% Discount)US$ 13.88
-
3 quốc gia Tổng 20GB
Ngắt khi hết dung lượng
CMCC/CMHK/CTM Hong Kong(China) Real-name registration required.Click the link: [https://glcm.gloableconnect.com/prepaid/
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 16.33 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 14.69
- 85 折(15% Discount)US$ 13.88
-
3 quốc gia Tổng 20GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 16.42 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 14.77
- 85 折(15% Discount)US$ 13.95
-
2 quốc gia Tổng 20GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 16.42 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 14.77
- 85 折(15% Discount)US$ 13.95
-
14 quốc gia Tổng 5GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 16.42 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 14.77
- 85 折(15% Discount)US$ 13.95
-
2 quốc gia Tổng 30GB
Ngắt khi hết dung lượng
Hong Kong:CSL Macao:China Telecom
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 16.62 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 14.95
- 85 折(15% Discount)US$ 14.12
-
2 quốc gia Tổng 30GB
Ngắt khi hết dung lượng
Hong Kong:CSL Macao:China Telecom
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 16.62 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 14.95
- 85 折(15% Discount)US$ 14.12
-
3 quốc gia Tổng 30GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 16.75 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 15.07
- 85 折(15% Discount)US$ 14.23
-
3 quốc gia Tổng 30GB
Ngắt khi hết dung lượng
China:CMCC Hong Kong&Macau:H3G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 16.81 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 15.12
- 85 折(15% Discount)US$ 14.28
-
11 quốc gia Tổng 20GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 16.94 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 15.24
- 85 折(15% Discount)US$ 14.39
-
11 quốc gia Tổng 20GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 16.94 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 15.24
- 85 折(15% Discount)US$ 14.39
-
11 quốc gia Tổng 10GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 19.97 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 17.97
- 85 折(15% Discount)US$ 16.97