🇮🇩 Indonesia
Có 188 gói
-
4 quốc gia 1GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 0.97 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 0.87
- 85 折(15% Discount)US$ 0.82
-
4 quốc gia 500MB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 0.97 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 0.87
- 85 折(15% Discount)US$ 0.82
-
3 quốc gia 500MB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 0.97 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 0.87
- 85 折(15% Discount)US$ 0.82
-
Indonesia 500MB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 384kbps
Telkomsel/XL
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 1.07 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 0.96
- 85 折(15% Discount)US$ 0.90
-
Indonesia 500MB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 384kbps
Telkomsel/XL
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 1.07 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 0.96
- 85 折(15% Discount)US$ 0.90
-
5 quốc gia 500MB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 384kbps
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 1.07 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 0.96
- 85 折(15% Discount)US$ 0.90
-
5 quốc gia 500MB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 384kbps
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 1.07 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 0.96
- 85 折(15% Discount)US$ 0.90
-
Indonesia 1GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 384kbps
Telkomsel/XL
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 1.20 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.08
- 85 折(15% Discount)US$ 1.02
-
Indonesia 1GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 384kbps
Telkomsel/XL
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 1.20 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.08
- 85 折(15% Discount)US$ 1.02
-
11 quốc gia 500MB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 384kbps
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 1.20 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.08
- 85 折(15% Discount)US$ 1.02
-
11 quốc gia 500MB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 384kbps
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 1.20 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.08
- 85 折(15% Discount)US$ 1.02
-
5 quốc gia 1GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 384kbps
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 1.26 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.13
- 85 折(15% Discount)US$ 1.07
-
5 quốc gia 1GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 384kbps
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 1.26 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.13
- 85 折(15% Discount)US$ 1.07
-
3 quốc gia 1GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 1.30 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.17
- 85 折(15% Discount)US$ 1.10
-
11 quốc gia 500MB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 1.30 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.17
- 85 折(15% Discount)US$ 1.10
-
4 quốc gia 500MB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 1.30 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.17
- 85 折(15% Discount)US$ 1.10
-
11 quốc gia 1GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 384kbps
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 1.33 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.19
- 85 折(15% Discount)US$ 1.13
-
11 quốc gia 1GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 384kbps
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 1.33 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.19
- 85 折(15% Discount)US$ 1.13
-
Indonesia Tổng 1GB
Ngắt khi hết dung lượng
Telkomsel/XL
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 1.33 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.19
- 85 折(15% Discount)US$ 1.13
-
Indonesia Tổng 1GB
Ngắt khi hết dung lượng
Telkomsel/XL
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 1.33 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.19
- 85 折(15% Discount)US$ 1.13
-
11 quốc gia Tổng 1GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 1.33 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.19
- 85 折(15% Discount)US$ 1.13
-
11 quốc gia Tổng 1GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 1.33 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.19
- 85 折(15% Discount)US$ 1.13
-
5 quốc gia Tổng 1GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 1.33 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.19
- 85 折(15% Discount)US$ 1.13
-
5 quốc gia Tổng 1GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 1.33 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.19
- 85 折(15% Discount)US$ 1.13
-
4 quốc gia 2GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 1.62 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.45
- 85 折(15% Discount)US$ 1.37
-
3 quốc gia 2GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 1.62 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.45
- 85 折(15% Discount)US$ 1.37
-
11 quốc gia 1GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 1.62 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.45
- 85 折(15% Discount)US$ 1.37
-
4 quốc gia 1GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 1.62 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.45
- 85 折(15% Discount)US$ 1.37
-
5 quốc gia 2GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 384kbps
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 1.84 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.65
- 85 折(15% Discount)US$ 1.56
-
5 quốc gia 2GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 384kbps
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 1.84 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.65
- 85 折(15% Discount)US$ 1.56
-
4 quốc gia 3GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 1.94 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.74
- 85 折(15% Discount)US$ 1.64
-
3 quốc gia 3GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 1.94 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.74
- 85 折(15% Discount)US$ 1.64
-
3 quốc gia Tổng 3GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 1.94 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.74
- 85 折(15% Discount)US$ 1.64
-
Indonesia 500MB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 384kbps
Telkomsel
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 1.97 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.77
- 85 折(15% Discount)US$ 1.67
-
Indonesia 500MB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 384kbps
Telkomsel
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 1.97 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.77
- 85 折(15% Discount)US$ 1.67
-
Indonesia 2GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 384kbps
Telkomsel/XL
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 2.10 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.89
- 85 折(15% Discount)US$ 1.78
-
Indonesia 2GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 384kbps
Telkomsel/XL
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 2.10 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.89
- 85 折(15% Discount)US$ 1.78
-
11 quốc gia 2GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 2.26 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 2.03
- 85 折(15% Discount)US$ 1.92
-
4 quốc gia 2GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 2.26 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 2.03
- 85 折(15% Discount)US$ 1.92
-
103 quốc gia 500MB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 2.26 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 2.03
- 85 折(15% Discount)US$ 1.92
-
4 quốc gia Tổng 3GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 2.26 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 2.03
- 85 折(15% Discount)US$ 1.92
-
Indonesia 3GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 384kbps
Telkomsel/XL
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 2.36 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 2.12
- 85 折(15% Discount)US$ 2.00
-
Indonesia 3GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 384kbps
Telkomsel/XL
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 2.36 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 2.12
- 85 折(15% Discount)US$ 2.00
-
5 quốc gia 3GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 384kbps
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 2.49 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 2.24
- 85 折(15% Discount)US$ 2.11
-
5 quốc gia 3GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 384kbps
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 2.49 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 2.24
- 85 折(15% Discount)US$ 2.11
-
14 quốc gia 500MB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 2.59 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 2.33
- 85 折(15% Discount)US$ 2.20
-
11 quốc gia 2GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 384kbps
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 2.62 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 2.35
- 85 折(15% Discount)US$ 2.22
-
11 quốc gia 2GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 384kbps
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 2.62 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 2.35
- 85 折(15% Discount)US$ 2.22
-
Indonesia 1GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 384kbps
Telkomsel
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 2.78 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 2.50
- 85 折(15% Discount)US$ 2.36
-
Indonesia 1GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 384kbps
Telkomsel
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 2.78 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 2.50
- 85 折(15% Discount)US$ 2.36
-
11 quốc gia 3GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 2.91 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 2.61
- 85 折(15% Discount)US$ 2.47
-
4 quốc gia 3GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 2.91 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 2.61
- 85 折(15% Discount)US$ 2.47
-
3 quốc gia Dung lượng lớn 5Mbps (2GB/ngày tốc độ cao)
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 5Mbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 2.91 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 2.61
- 85 折(15% Discount)US$ 2.47
-
103 quốc gia 1GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 2.91 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 2.61
- 85 折(15% Discount)US$ 2.47
-
Indonesia Tổng 3GB
Ngắt khi hết dung lượng
Telkomsel/XL
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 3.00 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 2.70
- 85 折(15% Discount)US$ 2.55
-
Indonesia Tổng 3GB
Ngắt khi hết dung lượng
Telkomsel/XL
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 3.00 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 2.70
- 85 折(15% Discount)US$ 2.55
-
5 quốc gia Tổng 3GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 3.07 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 2.76
- 85 折(15% Discount)US$ 2.60
-
5 quốc gia Tổng 3GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 3.07 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 2.76
- 85 折(15% Discount)US$ 2.60
-
4 quốc gia Dung lượng lớn 5Mbps (2GB/ngày tốc độ cao)
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 5Mbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 3.23 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 2.90
- 85 折(15% Discount)US$ 2.74
-
3 quốc gia Dung lượng lớn 10Mbps (1GB/ngày tốc độ cao)
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 10Mbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 3.23 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 2.90
- 85 折(15% Discount)US$ 2.74
-
3 quốc gia Tổng 5GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 3.23 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 2.90
- 85 折(15% Discount)US$ 2.74
-
Indonesia Không giới hạn
Không giảm tốc
Telkomsel/XL
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 3.26 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 2.93
- 85 折(15% Discount)US$ 2.77
-
Indonesia Không giới hạn
Không giảm tốc
Telkomsel/XL
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 3.26 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 2.93
- 85 折(15% Discount)US$ 2.77
-
Indonesia Tổng 1GB
Ngắt khi hết dung lượng
Telkomsel
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 3.33 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 2.99
- 85 折(15% Discount)US$ 2.83
-
Indonesia Tổng 1GB
Ngắt khi hết dung lượng
Telkomsel
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 3.33 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 2.99
- 85 折(15% Discount)US$ 2.83
-
14 quốc gia 1GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 3.55 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 3.19
- 85 折(15% Discount)US$ 3.01
-
4 quốc gia Dung lượng lớn 10Mbps (1GB/ngày tốc độ cao)
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 10Mbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 3.55 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 3.19
- 85 折(15% Discount)US$ 3.01
-
11 quốc gia Tổng 3GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 3.55 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 3.19
- 85 折(15% Discount)US$ 3.01
-
4 quốc gia Tổng 5GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 3.88 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 3.49
- 85 折(15% Discount)US$ 3.29
-
4 quốc gia Tổng 3GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 3.88 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 3.49
- 85 折(15% Discount)US$ 3.29
-
11 quốc gia 3GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 384kbps
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 3.91 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 3.51
- 85 折(15% Discount)US$ 3.32
-
11 quốc gia 3GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 384kbps
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 3.91 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 3.51
- 85 折(15% Discount)US$ 3.32
-
11 quốc gia Tổng 3GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 3.91 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 3.51
- 85 折(15% Discount)US$ 3.32
-
11 quốc gia Tổng 3GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 3.91 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 3.51
- 85 折(15% Discount)US$ 3.32
-
Indonesia 2GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 384kbps
Telkomsel
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 4.17 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 3.75
- 85 折(15% Discount)US$ 3.54
-
Indonesia 2GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 384kbps
Telkomsel
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 4.17 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 3.75
- 85 折(15% Discount)US$ 3.54
-
11 quốc gia Dung lượng lớn 5Mbps (2GB/ngày tốc độ cao)
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 5Mbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 4.20 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 3.78
- 85 折(15% Discount)US$ 3.57
-
4 quốc gia Dung lượng lớn 5Mbps (2GB/ngày tốc độ cao)
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 5Mbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 4.52 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 4.06
- 85 折(15% Discount)US$ 3.84
-
11 quốc gia Không giới hạn
Không giảm tốc
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 4.59 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 4.13
- 85 折(15% Discount)US$ 3.90
-
11 quốc gia Không giới hạn
Không giảm tốc
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 4.59 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 4.13
- 85 折(15% Discount)US$ 3.90
-
5 quốc gia Không giới hạn
Không giảm tốc
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 4.59 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 4.13
- 85 折(15% Discount)US$ 3.90
-
5 quốc gia Không giới hạn
Không giảm tốc
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 4.59 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 4.13
- 85 折(15% Discount)US$ 3.90
-
Indonesia Tổng 5GB
Ngắt khi hết dung lượng
Telkomsel/XL 5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 4.68 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 4.21
- 85 折(15% Discount)US$ 3.97
-
Indonesia Tổng 5GB
Ngắt khi hết dung lượng
Telkomsel/XL 5G
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 4.68 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 4.21
- 85 折(15% Discount)US$ 3.97
-
11 quốc gia Dung lượng lớn 10Mbps (1GB/ngày tốc độ cao)
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 10Mbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 4.84 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 4.35
- 85 折(15% Discount)US$ 4.11
-
5 quốc gia Tổng 5GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON 5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 4.97 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 4.47
- 85 折(15% Discount)US$ 4.22
-
5 quốc gia Tổng 5GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON 5G
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 4.97 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 4.47
- 85 折(15% Discount)US$ 4.22
-
103 quốc gia 2GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 5.17 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 4.65
- 85 折(15% Discount)US$ 4.39
-
14 quốc gia 2GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 5.49 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 4.94
- 85 折(15% Discount)US$ 4.66
-
4 quốc gia Dung lượng lớn 10Mbps (1GB/ngày tốc độ cao)
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 10Mbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 5.49 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 4.94
- 85 折(15% Discount)US$ 4.66
-
3 quốc gia Tổng 10GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 5.49 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 4.94
- 85 折(15% Discount)US$ 4.66
-
11 quốc gia Tổng 5GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON 5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 5.49 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 4.94
- 85 折(15% Discount)US$ 4.66
-
11 quốc gia Tổng 5GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON 5G
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 5.49 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 4.94
- 85 折(15% Discount)US$ 4.66
-
Indonesia Không giới hạn
Không giảm tốc
Indonesia:Telkomsel-3G/4G/5G;
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 5.59 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 5.03
- 85 折(15% Discount)US$ 4.75
-
Indonesia Không giới hạn
Không giảm tốc
Telkomsel
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 5.59 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 5.03
- 85 折(15% Discount)US$ 4.75
-
3 quốc gia 100GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 1Mbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 5.81 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 5.22
- 85 折(15% Discount)US$ 4.93
-
11 quốc gia Tổng 5GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 5.81 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 5.22
- 85 折(15% Discount)US$ 4.93
-
4 quốc gia Tổng 5GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 5.81 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 5.22
- 85 折(15% Discount)US$ 4.93
-
143 quốc gia 500MB/ngày
Không rõ
Albania:Vodafone Algeria:Mobilis Anguilla:Digicel Antigua and Barbuda:Digicel Argentina:Claro / Telefonica Armenia:Armen
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 6.10 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 5.49
- 85 折(15% Discount)US$ 5.18
-
143 quốc gia 500MB/ngày
Không rõ
Albania:Vodafone Algeria:Mobilis Anguilla:Digicel Antigua and Barbuda:Digicel Argentina:Claro / Telefonica Armenia:Armen
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 6.10 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 5.49
- 85 折(15% Discount)US$ 5.18
-
4 quốc gia Tổng 10GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 6.13 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 5.51
- 85 折(15% Discount)US$ 5.21
-
24 quốc gia Tổng 1GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 6.13 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 5.51
- 85 折(15% Discount)US$ 5.21
-
Indonesia Tổng 3GB
Ngắt khi hết dung lượng
Telkomsel
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 6.42 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 5.77
- 85 折(15% Discount)US$ 5.45
-
Indonesia Tổng 3GB
Ngắt khi hết dung lượng
Telkomsel
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 6.42 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 5.77
- 85 折(15% Discount)US$ 5.45
-
103 quốc gia 3GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 6.78 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 6.10
- 85 折(15% Discount)US$ 5.76
-
145 quốc gia 500MB/ngày
Không rõ
Albania:Vodafone Algeria:Mobilis Anguilla:Digicel Antigua and Barbuda:Digicel Argentina:Claro / Telefonica Armenia:Armen
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 6.84 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 6.15
- 85 折(15% Discount)US$ 5.81
-
145 quốc gia 500MB/ngày
Không rõ
Albania:Vodafone Algeria:Mobilis Anguilla:Digicel Antigua and Barbuda:Digicel Argentina:Claro / Telefonica Armenia:Armen
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 6.84 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 6.15
- 85 折(15% Discount)US$ 5.81
-
14 quốc gia 3GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 7.10 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 6.39
- 85 折(15% Discount)US$ 6.03
-
Indonesia Tổng 10GB
Ngắt khi hết dung lượng
Telkomsel/XL
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 7.17 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 6.45
- 85 折(15% Discount)US$ 6.09
-
Indonesia Tổng 10GB
Ngắt khi hết dung lượng
Telkomsel/XL
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 7.17 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 6.45
- 85 折(15% Discount)US$ 6.09
-
4 quốc gia 100GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 1Mbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 7.42 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 6.67
- 85 折(15% Discount)US$ 6.30
-
5 quốc gia Tổng 10GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 7.55 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 6.79
- 85 折(15% Discount)US$ 6.41
-
5 quốc gia Tổng 10GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 7.55 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 6.79
- 85 折(15% Discount)US$ 6.41
-
11 quốc gia Tổng 8GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 8.49 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 7.64
- 85 折(15% Discount)US$ 7.21
-
11 quốc gia Tổng 8GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 8.49 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 7.64
- 85 折(15% Discount)US$ 7.21
-
143 quốc gia 1GB/ngày
Không rõ
Albania:Vodafone Algeria:Mobilis Anguilla:Digicel Antigua and Barbuda:Digicel Argentina:Claro / Telefonica Armenia:Armen
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 9.13 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 8.21
- 85 折(15% Discount)US$ 7.76
-
143 quốc gia 1GB/ngày
Không rõ
Albania:Vodafone Algeria:Mobilis Anguilla:Digicel Antigua and Barbuda:Digicel Argentina:Claro / Telefonica Armenia:Armen
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 9.13 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 8.21
- 85 折(15% Discount)US$ 7.76
-
11 quốc gia Tổng 10GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 9.36 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 8.42
- 85 折(15% Discount)US$ 7.95
-
4 quốc gia Tổng 10GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 9.36 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 8.42
- 85 折(15% Discount)US$ 7.95
-
Indonesia Tổng 5GB
Ngắt khi hết dung lượng
Telkomsel 5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 9.75 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 8.77
- 85 折(15% Discount)US$ 8.28
-
Indonesia Tổng 5GB
Ngắt khi hết dung lượng
Telkomsel 5G
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 9.75 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 8.77
- 85 折(15% Discount)US$ 8.28
-
145 quốc gia 1GB/ngày
Không rõ
Albania:Vodafone Algeria:Mobilis Anguilla:Digicel Antigua and Barbuda:Digicel Argentina:Claro / Telefonica Armenia:Armen
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 10.33 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 9.29
- 85 折(15% Discount)US$ 8.78
-
145 quốc gia 1GB/ngày
Không rõ
Albania:Vodafone Algeria:Mobilis Anguilla:Digicel Antigua and Barbuda:Digicel Argentina:Claro / Telefonica Armenia:Armen
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 10.33 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 9.29
- 85 折(15% Discount)US$ 8.78
-
14 quốc gia Tổng 3GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 10.33 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 9.29
- 85 折(15% Discount)US$ 8.78
-
103 quốc gia Tổng 3GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 10.33 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 9.29
- 85 折(15% Discount)US$ 8.78
-
11 quốc gia Tổng 10GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 10.55 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 9.49
- 85 折(15% Discount)US$ 8.96
-
11 quốc gia Tổng 10GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 10.55 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 9.49
- 85 折(15% Discount)US$ 8.96
-
24 quốc gia Tổng 3GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 10.65 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 9.58
- 85 折(15% Discount)US$ 9.05
-
3 quốc gia Tổng 20GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 10.97 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 9.87
- 85 折(15% Discount)US$ 9.32
-
11 quốc gia Tổng 5GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 10.97 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 9.87
- 85 折(15% Discount)US$ 9.32
-
14 quốc gia Dung lượng lớn 5Mbps (2GB/ngày tốc độ cao)
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 5Mbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 11.30 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 10.17
- 85 折(15% Discount)US$ 9.60
-
103 quốc gia Dung lượng lớn 5Mbps (2GB/ngày tốc độ cao)
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 5Mbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 11.30 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 10.17
- 85 折(15% Discount)US$ 9.60
-
4 quốc gia Tổng 20GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 11.62 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 10.45
- 85 折(15% Discount)US$ 9.87
-
11 quốc gia Tổng 15GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON 5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 13.04 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 11.73
- 85 折(15% Discount)US$ 11.08
-
11 quốc gia Tổng 15GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON 5G
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 13.04 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 11.73
- 85 折(15% Discount)US$ 11.08
-
103 quốc gia Dung lượng lớn 10Mbps (1GB/ngày tốc độ cao)
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 10Mbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 13.20 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 11.88
- 85 折(15% Discount)US$ 11.22
-
143 quốc gia 2GB/ngày
Không rõ
Albania:Vodafone Algeria:Mobilis Anguilla:Digicel Antigua and Barbuda:Digicel Argentina:Claro / Telefonica Armenia:Armen
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 13.68 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 12.31
- 85 折(15% Discount)US$ 11.62
-
143 quốc gia 2GB/ngày
Không rõ
Albania:Vodafone Algeria:Mobilis Anguilla:Digicel Antigua and Barbuda:Digicel Argentina:Claro / Telefonica Armenia:Armen
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 13.68 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 12.31
- 85 折(15% Discount)US$ 11.62
-
Indonesia Tổng 20GB
Ngắt khi hết dung lượng
Telkomsel/XL
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 14.33 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 12.89
- 85 折(15% Discount)US$ 12.18
-
Indonesia Tổng 20GB
Ngắt khi hết dung lượng
Telkomsel/XL
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 14.33 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 12.89
- 85 折(15% Discount)US$ 12.18
-
3 quốc gia Tổng 30GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 14.81 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 13.32
- 85 折(15% Discount)US$ 12.58
-
5 quốc gia Tổng 20GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 14.97 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 13.47
- 85 折(15% Discount)US$ 12.72
-
5 quốc gia Tổng 20GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 14.97 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 13.47
- 85 折(15% Discount)US$ 12.72
-
Indonesia Tổng 10GB
Ngắt khi hết dung lượng
Telkomsel
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 15.07 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 13.56
- 85 折(15% Discount)US$ 12.80
-
Indonesia Tổng 10GB
Ngắt khi hết dung lượng
Telkomsel
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 15.07 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 13.56
- 85 折(15% Discount)US$ 12.80
-
103 quốc gia Tổng 5GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 15.13 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 13.61
- 85 折(15% Discount)US$ 12.86
-
145 quốc gia 2GB/ngày
Không rõ
Albania:Vodafone Algeria:Mobilis Anguilla:Digicel Antigua and Barbuda:Digicel Argentina:Claro / Telefonica Armenia:Armen
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 15.36 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 13.82
- 85 折(15% Discount)US$ 13.05
-
145 quốc gia 2GB/ngày
Không rõ
Albania:Vodafone Algeria:Mobilis Anguilla:Digicel Antigua and Barbuda:Digicel Argentina:Claro / Telefonica Armenia:Armen
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 15.36 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 13.82
- 85 折(15% Discount)US$ 13.05
-
11 quốc gia Tổng 20GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 16.42 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 14.77
- 85 折(15% Discount)US$ 13.95
-
14 quốc gia Tổng 5GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 16.42 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 14.77
- 85 折(15% Discount)US$ 13.95
-
11 quốc gia Tổng 20GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 16.94 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 15.24
- 85 折(15% Discount)US$ 14.39
-
11 quốc gia Tổng 20GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 16.94 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 15.24
- 85 折(15% Discount)US$ 14.39
-
4 quốc gia Tổng 30GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 17.71 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 15.93
- 85 折(15% Discount)US$ 15.05
-
4 quốc gia Tổng 20GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 19.33 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 17.39
- 85 折(15% Discount)US$ 16.43
-
11 quốc gia Tổng 10GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 19.97 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 17.97
- 85 折(15% Discount)US$ 16.97
-
Indonesia Tổng 30GB
Ngắt khi hết dung lượng
Telkomsel/XL
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 20.17 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 18.15
- 85 折(15% Discount)US$ 17.14
-
Indonesia Tổng 30GB
Ngắt khi hết dung lượng
Telkomsel/XL
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 20.17 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 18.15
- 85 折(15% Discount)US$ 17.14
-
5 quốc gia Tổng 30GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 20.97 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 18.87
- 85 折(15% Discount)US$ 17.82
-
5 quốc gia Tổng 30GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 20.97 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 18.87
- 85 折(15% Discount)US$ 17.82
-
11 quốc gia Tổng 30GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 23.84 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 21.45
- 85 折(15% Discount)US$ 20.26
-
3 quốc gia Tổng 50GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 24.17 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 21.75
- 85 折(15% Discount)US$ 20.54
-
14 quốc gia Tổng 10GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 25.75 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 23.17
- 85 折(15% Discount)US$ 21.88
-
11 quốc gia Tổng 30GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 26.04 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 23.43
- 85 折(15% Discount)US$ 22.13
-
11 quốc gia Tổng 30GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 26.04 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 23.43
- 85 折(15% Discount)US$ 22.13
-
4 quốc gia Tổng 50GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 27.04 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 24.33
- 85 折(15% Discount)US$ 22.98
-
4 quốc gia Tổng 30GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 27.04 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 24.33
- 85 折(15% Discount)US$ 22.98
-
103 quốc gia Tổng 10GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 27.04 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 24.33
- 85 折(15% Discount)US$ 22.98
-
Indonesia Tổng 20GB
Ngắt khi hết dung lượng
Telkomsel
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 28.49 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 25.64
- 85 折(15% Discount)US$ 24.21
-
Indonesia Tổng 20GB
Ngắt khi hết dung lượng
Telkomsel
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 28.49 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 25.64
- 85 折(15% Discount)US$ 24.21
-
Indonesia Tổng 50GB
Ngắt khi hết dung lượng
Telkomsel/XL
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 29.94 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 26.94
- 85 折(15% Discount)US$ 25.44
-
Indonesia Tổng 50GB
Ngắt khi hết dung lượng
Telkomsel/XL
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 29.94 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 26.94
- 85 折(15% Discount)US$ 25.44
-
5 quốc gia Tổng 50GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 31.23 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 28.10
- 85 折(15% Discount)US$ 26.54
-
5 quốc gia Tổng 50GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 31.23 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 28.10
- 85 折(15% Discount)US$ 26.54
-
Indonesia Tổng 30GB
Ngắt khi hết dung lượng
Telkomsel
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 34.94 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 31.44
- 85 折(15% Discount)US$ 29.69
-
Indonesia Tổng 30GB
Ngắt khi hết dung lượng
Telkomsel
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 34.94 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 31.44
- 85 折(15% Discount)US$ 29.69
-
11 quốc gia Tổng 50GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 36.42 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 32.77
- 85 折(15% Discount)US$ 30.95
-
11 quốc gia Tổng 50GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 36.42 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 32.77
- 85 折(15% Discount)US$ 30.95
-
11 quốc gia Tổng 50GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 36.71 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 33.03
- 85 折(15% Discount)US$ 31.20
-
11 quốc gia Tổng 20GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 37.04 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 33.33
- 85 折(15% Discount)US$ 31.48
-
4 quốc gia Tổng 50GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 40.55 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 36.49
- 85 折(15% Discount)US$ 34.46
-
14 quốc gia Tổng 20GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 48.30 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 43.47
- 85 折(15% Discount)US$ 41.05
-
103 quốc gia Tổng 20GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 48.94 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 44.04
- 85 折(15% Discount)US$ 41.59
-
Indonesia Tổng 50GB
Ngắt khi hết dung lượng
Telkomsel
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 59.23 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 53.30
- 85 折(15% Discount)US$ 50.34
-
Indonesia Tổng 50GB
Ngắt khi hết dung lượng
Telkomsel
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 59.23 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 53.30
- 85 折(15% Discount)US$ 50.34
-
103 quốc gia Tổng 30GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 68.23 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 61.40
- 85 折(15% Discount)US$ 57.99
-
14 quốc gia Tổng 30GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 69.20 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 62.28
- 85 折(15% Discount)US$ 58.82
-
103 quốc gia Tổng 50GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 106.52 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 95.86
- 85 折(15% Discount)US$ 90.54
-
14 quốc gia Tổng 50GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 112.65 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 101.38
- 85 折(15% Discount)US$ 95.75