🇯🇵 Nhật Bản
Có 133 gói
-
Nhật Bản 1GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 0.97 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 0.87
- 85 折(15% Discount)US$ 0.82
-
Nhật Bản 500MB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 256kbps
IIJ 5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 0.97 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 0.87
- 85 折(15% Discount)US$ 0.82
-
Nhật Bản 500MB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
SoftBank 5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 0.97 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 0.87
- 85 折(15% Discount)US$ 0.82
-
Nhật Bản 500MB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 0.97 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 0.87
- 85 折(15% Discount)US$ 0.82
-
Nhật Bản 500MB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 256kbps
KDDI / Softbank
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 1.00 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 0.90
- 85 折(15% Discount)US$ 0.85
-
Nhật Bản 500MB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 256kbps
KDDI / Softbank
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 1.00 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 0.90
- 85 折(15% Discount)US$ 0.85
-
11 quốc gia 500MB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 384kbps
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 1.20 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.08
- 85 折(15% Discount)US$ 1.02
-
11 quốc gia 500MB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 384kbps
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 1.20 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.08
- 85 折(15% Discount)US$ 1.02
-
Nhật Bản 1GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 256kbps
IIJ 5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 1.30 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.17
- 85 折(15% Discount)US$ 1.10
-
Nhật Bản 1GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
SoftBank 5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 1.30 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.17
- 85 折(15% Discount)US$ 1.10
-
11 quốc gia 500MB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 1.30 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.17
- 85 折(15% Discount)US$ 1.10
-
Nhật Bản 1GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 256kbps
KDDI / Softbank
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 1.33 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.19
- 85 折(15% Discount)US$ 1.13
-
Nhật Bản 1GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 256kbps
KDDI / Softbank
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 1.33 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.19
- 85 折(15% Discount)US$ 1.13
-
11 quốc gia 1GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 384kbps
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 1.33 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.19
- 85 折(15% Discount)US$ 1.13
-
11 quốc gia 1GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 384kbps
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 1.33 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.19
- 85 折(15% Discount)US$ 1.13
-
11 quốc gia Tổng 1GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 1.33 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.19
- 85 折(15% Discount)US$ 1.13
-
11 quốc gia Tổng 1GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 1.33 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.19
- 85 折(15% Discount)US$ 1.13
-
Nhật Bản Tổng 1GB
Ngắt khi hết dung lượng
KDDI/SOFTBANK
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 1.59 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.43
- 85 折(15% Discount)US$ 1.35
-
Nhật Bản Tổng 1GB
Ngắt khi hết dung lượng
KDDI/SOFTBANK
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 1.59 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.43
- 85 折(15% Discount)US$ 1.35
-
Nhật Bản 2GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
SoftBank 5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 1.62 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.45
- 85 折(15% Discount)US$ 1.37
-
Nhật Bản 2GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 1.62 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.45
- 85 折(15% Discount)US$ 1.37
-
11 quốc gia 1GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 1.62 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.45
- 85 折(15% Discount)US$ 1.37
-
Nhật Bản 2GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 256kbps
KDDI / Softbank
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 1.84 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.65
- 85 折(15% Discount)US$ 1.56
-
Nhật Bản 2GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 256kbps
KDDI / Softbank
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 1.84 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.65
- 85 折(15% Discount)US$ 1.56
-
Nhật Bản 3GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 1.94 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.74
- 85 折(15% Discount)US$ 1.64
-
Nhật Bản 2GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 256kbps
IIJ 5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 1.94 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.74
- 85 折(15% Discount)US$ 1.64
-
Nhật Bản 3GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 256kbps
KDDI / Softbank
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 2.10 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.89
- 85 折(15% Discount)US$ 1.78
-
Nhật Bản 3GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 256kbps
KDDI / Softbank
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 2.10 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.89
- 85 折(15% Discount)US$ 1.78
-
Nhật Bản 3GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 256kbps
IIJ 5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 2.26 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 2.03
- 85 折(15% Discount)US$ 1.92
-
Nhật Bản 3GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
SoftBank 5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 2.26 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 2.03
- 85 折(15% Discount)US$ 1.92
-
11 quốc gia 2GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 2.26 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 2.03
- 85 折(15% Discount)US$ 1.92
-
Nhật Bản Tổng 3GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 2.26 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 2.03
- 85 折(15% Discount)US$ 1.92
-
Nhật Bản 1GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 256kbps
DOCOMO
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 2.36 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 2.12
- 85 折(15% Discount)US$ 2.00
-
Nhật Bản Tổng 1000MB
Ngắt khi hết dung lượng
DOCOMO
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 2.42 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 2.17
- 85 折(15% Discount)US$ 2.05
-
Nhật Bản Tổng 3GB
Ngắt khi hết dung lượng
SoftBank 5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 2.59 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 2.33
- 85 折(15% Discount)US$ 2.20
-
Nhật Bản 2GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 256kbps
DOCOMO
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 2.62 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 2.35
- 85 折(15% Discount)US$ 2.22
-
11 quốc gia 2GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 384kbps
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 2.62 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 2.35
- 85 折(15% Discount)US$ 2.22
-
11 quốc gia 2GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 384kbps
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 2.62 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 2.35
- 85 折(15% Discount)US$ 2.22
-
Nhật Bản Không giới hạn
Không giảm tốc
KDDI / Softbank
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 2.88 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 2.59
- 85 折(15% Discount)US$ 2.44
-
Nhật Bản Không giới hạn
Không giảm tốc
KDDI / Softbank
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 2.88 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 2.59
- 85 折(15% Discount)US$ 2.44
-
11 quốc gia 3GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 2.91 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 2.61
- 85 折(15% Discount)US$ 2.47
-
Nhật Bản Tổng 3GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 256kbps
IIJ 5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 2.91 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 2.61
- 85 折(15% Discount)US$ 2.47
-
Nhật Bản Tổng 3GB
Ngắt khi hết dung lượng
KDDI/SOFTBANK
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 3.17 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 2.85
- 85 折(15% Discount)US$ 2.69
-
Nhật Bản Tổng 3GB
Ngắt khi hết dung lượng
KDDI/SOFTBANK
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 3.17 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 2.85
- 85 折(15% Discount)US$ 2.69
-
Nhật Bản 3GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 256kbps
DOCOMO
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 3.20 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 2.88
- 85 折(15% Discount)US$ 2.72
-
Nhật Bản 10GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
SoftBank 5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 3.23 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 2.90
- 85 折(15% Discount)US$ 2.74
-
Nhật Bản 5GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
SoftBank 5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 3.23 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 2.90
- 85 折(15% Discount)US$ 2.74
-
Nhật Bản Dung lượng lớn 5Mbps (2GB/ngày tốc độ cao)
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 5Mbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 3.23 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 2.90
- 85 折(15% Discount)US$ 2.74
-
Nhật Bản Tổng 5GB
Ngắt khi hết dung lượng
KDDI/SOFTBANK 5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 3.46 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 3.11
- 85 折(15% Discount)US$ 2.94
-
Nhật Bản Tổng 5GB
Ngắt khi hết dung lượng
KDDI/SOFTBANK 5G
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 3.46 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 3.11
- 85 折(15% Discount)US$ 2.94
-
Nhật Bản Không giới hạn
Không giảm tốc
DOCOMO
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 3.49 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 3.14
- 85 折(15% Discount)US$ 2.96
-
Nhật Bản 10GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 256kbps
IIJ 5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 3.55 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 3.19
- 85 折(15% Discount)US$ 3.01
-
Nhật Bản Dung lượng lớn 10Mbps (1GB/ngày tốc độ cao)
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 10Mbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 3.55 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 3.19
- 85 折(15% Discount)US$ 3.01
-
11 quốc gia Tổng 3GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 3.55 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 3.19
- 85 折(15% Discount)US$ 3.01
-
Nhật Bản Tổng 2.9GB
Ngắt khi hết dung lượng
DOCOMO
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 3.62 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 3.25
- 85 折(15% Discount)US$ 3.07
-
Nhật Bản Tổng 4.9GB
Ngắt khi hết dung lượng
DOCOMO 5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 3.84 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 3.45
- 85 折(15% Discount)US$ 3.26
-
Nhật Bản Tổng 5GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 3.88 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 3.49
- 85 折(15% Discount)US$ 3.29
-
11 quốc gia 3GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 384kbps
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 3.91 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 3.51
- 85 折(15% Discount)US$ 3.32
-
11 quốc gia 3GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 384kbps
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 3.91 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 3.51
- 85 折(15% Discount)US$ 3.32
-
11 quốc gia Tổng 3GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 3.91 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 3.51
- 85 折(15% Discount)US$ 3.32
-
11 quốc gia Tổng 3GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 3.91 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 3.51
- 85 折(15% Discount)US$ 3.32
-
11 quốc gia Dung lượng lớn 5Mbps (2GB/ngày tốc độ cao)
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 5Mbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 4.20 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 3.78
- 85 折(15% Discount)US$ 3.57
-
Nhật Bản Tổng 5GB
Ngắt khi hết dung lượng
SoftBank 5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 4.20 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 3.78
- 85 折(15% Discount)US$ 3.57
-
Nhật Bản 30GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
SoftBank 5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 4.52 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 4.06
- 85 折(15% Discount)US$ 3.84
-
11 quốc gia Không giới hạn
Không giảm tốc
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 4.59 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 4.13
- 85 折(15% Discount)US$ 3.90
-
11 quốc gia Không giới hạn
Không giảm tốc
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 4.59 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 4.13
- 85 折(15% Discount)US$ 3.90
-
11 quốc gia Dung lượng lớn 10Mbps (1GB/ngày tốc độ cao)
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 10Mbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 4.84 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 4.35
- 85 折(15% Discount)US$ 4.11
-
Nhật Bản Tổng 5GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 256kbps
IIJ 5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 4.84 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 4.35
- 85 折(15% Discount)US$ 4.11
-
11 quốc gia Tổng 5GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON 5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 5.49 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 4.94
- 85 折(15% Discount)US$ 4.66
-
11 quốc gia Tổng 5GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON 5G
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 5.49 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 4.94
- 85 折(15% Discount)US$ 4.66
-
11 quốc gia Tổng 5GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 5.81 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 5.22
- 85 折(15% Discount)US$ 4.93
-
143 quốc gia 500MB/ngày
Không rõ
Albania:Vodafone Algeria:Mobilis Anguilla:Digicel Antigua and Barbuda:Digicel Argentina:Claro / Telefonica Armenia:Armen
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 6.10 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 5.49
- 85 折(15% Discount)US$ 5.18
-
143 quốc gia 500MB/ngày
Không rõ
Albania:Vodafone Algeria:Mobilis Anguilla:Digicel Antigua and Barbuda:Digicel Argentina:Claro / Telefonica Armenia:Armen
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 6.10 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 5.49
- 85 折(15% Discount)US$ 5.18
-
Nhật Bản Tổng 10GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 6.13 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 5.51
- 85 折(15% Discount)US$ 5.21
-
24 quốc gia Tổng 1GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 6.13 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 5.51
- 85 折(15% Discount)US$ 5.21
-
Nhật Bản Tổng 9.8GB
Ngắt khi hết dung lượng
DOCOMO
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 6.23 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 5.60
- 85 折(15% Discount)US$ 5.29
-
Nhật Bản Tổng 10GB
Ngắt khi hết dung lượng
SoftBank 5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 6.46 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 5.81
- 85 折(15% Discount)US$ 5.49
-
Nhật Bản Tổng 8GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 256kbps
IIJ 5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 6.46 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 5.81
- 85 折(15% Discount)US$ 5.49
-
Nhật Bản Tổng 10GB
Ngắt khi hết dung lượng
KDDI/SOFTBANK
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 6.65 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 5.98
- 85 折(15% Discount)US$ 5.65
-
Nhật Bản Tổng 10GB
Ngắt khi hết dung lượng
KDDI/SOFTBANK
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 6.65 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 5.98
- 85 折(15% Discount)US$ 5.65
-
Nhật Bản 100GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 1Mbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 6.78 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 6.10
- 85 折(15% Discount)US$ 5.76
-
145 quốc gia 500MB/ngày
Không rõ
Albania:Vodafone Algeria:Mobilis Anguilla:Digicel Antigua and Barbuda:Digicel Argentina:Claro / Telefonica Armenia:Armen
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 6.84 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 6.15
- 85 折(15% Discount)US$ 5.81
-
145 quốc gia 500MB/ngày
Không rõ
Albania:Vodafone Algeria:Mobilis Anguilla:Digicel Antigua and Barbuda:Digicel Argentina:Claro / Telefonica Armenia:Armen
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 6.84 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 6.15
- 85 折(15% Discount)US$ 5.81
-
Nhật Bản Tổng 10GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 256kbps
IIJ 5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 7.75 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 6.97
- 85 折(15% Discount)US$ 6.58
-
11 quốc gia Tổng 8GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 8.49 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 7.64
- 85 折(15% Discount)US$ 7.21
-
11 quốc gia Tổng 8GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 8.49 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 7.64
- 85 折(15% Discount)US$ 7.21
-
143 quốc gia 1GB/ngày
Không rõ
Albania:Vodafone Algeria:Mobilis Anguilla:Digicel Antigua and Barbuda:Digicel Argentina:Claro / Telefonica Armenia:Armen
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 9.13 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 8.21
- 85 折(15% Discount)US$ 7.76
-
143 quốc gia 1GB/ngày
Không rõ
Albania:Vodafone Algeria:Mobilis Anguilla:Digicel Antigua and Barbuda:Digicel Argentina:Claro / Telefonica Armenia:Armen
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 9.13 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 8.21
- 85 折(15% Discount)US$ 7.76
-
11 quốc gia Tổng 10GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 9.36 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 8.42
- 85 折(15% Discount)US$ 7.95
-
145 quốc gia 1GB/ngày
Không rõ
Albania:Vodafone Algeria:Mobilis Anguilla:Digicel Antigua and Barbuda:Digicel Argentina:Claro / Telefonica Armenia:Armen
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 10.33 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 9.29
- 85 折(15% Discount)US$ 8.78
-
145 quốc gia 1GB/ngày
Không rõ
Albania:Vodafone Algeria:Mobilis Anguilla:Digicel Antigua and Barbuda:Digicel Argentina:Claro / Telefonica Armenia:Armen
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 10.33 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 9.29
- 85 折(15% Discount)US$ 8.78
-
Nhật Bản Tổng 15GB
Ngắt khi hết dung lượng
SoftBank 5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 10.33 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 9.29
- 85 折(15% Discount)US$ 8.78
-
11 quốc gia Tổng 10GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 10.55 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 9.49
- 85 折(15% Discount)US$ 8.96
-
11 quốc gia Tổng 10GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 10.55 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 9.49
- 85 折(15% Discount)US$ 8.96
-
24 quốc gia Tổng 3GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 10.65 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 9.58
- 85 折(15% Discount)US$ 9.05
-
11 quốc gia Tổng 5GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 10.97 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 9.87
- 85 折(15% Discount)US$ 9.32
-
Nhật Bản Tổng 20GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 11.62 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 10.45
- 85 折(15% Discount)US$ 9.87
-
Nhật Bản Tổng 15GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 256kbps
IIJ 5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 11.62 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 10.45
- 85 折(15% Discount)US$ 9.87
-
Nhật Bản Tổng 19.5GB
Ngắt khi hết dung lượng
DOCOMO
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 11.81 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 10.62
- 85 折(15% Discount)US$ 10.03
-
Nhật Bản Tổng 20GB
Ngắt khi hết dung lượng
SoftBank 5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 12.88 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 11.59
- 85 折(15% Discount)US$ 10.94
-
11 quốc gia Tổng 15GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON 5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 13.04 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 11.73
- 85 折(15% Discount)US$ 11.08
-
11 quốc gia Tổng 15GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON 5G
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 13.04 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 11.73
- 85 折(15% Discount)US$ 11.08
-
Nhật Bản Tổng 20GB
Ngắt khi hết dung lượng
KDDI/SOFTBANK
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 13.42 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 12.07
- 85 折(15% Discount)US$ 11.40
-
Nhật Bản Tổng 20GB
Ngắt khi hết dung lượng
KDDI/SOFTBANK
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 13.42 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 12.07
- 85 折(15% Discount)US$ 11.40
-
143 quốc gia 2GB/ngày
Không rõ
Albania:Vodafone Algeria:Mobilis Anguilla:Digicel Antigua and Barbuda:Digicel Argentina:Claro / Telefonica Armenia:Armen
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 13.68 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 12.31
- 85 折(15% Discount)US$ 11.62
-
143 quốc gia 2GB/ngày
Không rõ
Albania:Vodafone Algeria:Mobilis Anguilla:Digicel Antigua and Barbuda:Digicel Argentina:Claro / Telefonica Armenia:Armen
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 13.68 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 12.31
- 85 折(15% Discount)US$ 11.62
-
Nhật Bản Tổng 20GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 256kbps
IIJ 5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 14.81 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 13.32
- 85 折(15% Discount)US$ 12.58
-
145 quốc gia 2GB/ngày
Không rõ
Albania:Vodafone Algeria:Mobilis Anguilla:Digicel Antigua and Barbuda:Digicel Argentina:Claro / Telefonica Armenia:Armen
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 15.36 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 13.82
- 85 折(15% Discount)US$ 13.05
-
145 quốc gia 2GB/ngày
Không rõ
Albania:Vodafone Algeria:Mobilis Anguilla:Digicel Antigua and Barbuda:Digicel Argentina:Claro / Telefonica Armenia:Armen
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 15.36 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 13.82
- 85 折(15% Discount)US$ 13.05
-
Nhật Bản Tổng 29.3GB
Ngắt khi hết dung lượng
DOCOMO
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 16.36 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 14.72
- 85 折(15% Discount)US$ 13.90
-
11 quốc gia Tổng 20GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 16.42 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 14.77
- 85 折(15% Discount)US$ 13.95
-
11 quốc gia Tổng 20GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 16.94 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 15.24
- 85 折(15% Discount)US$ 14.39
-
11 quốc gia Tổng 20GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 16.94 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 15.24
- 85 折(15% Discount)US$ 14.39
-
Nhật Bản Tổng 30GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 17.71 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 15.93
- 85 折(15% Discount)US$ 15.05
-
Nhật Bản Tổng 30GB
Ngắt khi hết dung lượng
SoftBank 5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 18.04 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 16.23
- 85 折(15% Discount)US$ 15.33
-
Nhật Bản Tổng 30GB
Ngắt khi hết dung lượng
KDDI/SOFTBANK
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 18.88 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 16.99
- 85 折(15% Discount)US$ 16.04
-
Nhật Bản Tổng 30GB
Ngắt khi hết dung lượng
KDDI/SOFTBANK
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 18.88 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 16.99
- 85 折(15% Discount)US$ 16.04
-
11 quốc gia Tổng 10GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 19.97 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 17.97
- 85 折(15% Discount)US$ 16.97
-
Nhật Bản Tổng 30GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 256kbps
IIJ 5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 20.94 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 18.84
- 85 折(15% Discount)US$ 17.79
-
11 quốc gia Tổng 30GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 23.84 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 21.45
- 85 折(15% Discount)US$ 20.26
-
Nhật Bản Tổng 48.8GB
Ngắt khi hết dung lượng
DOCOMO
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 24.17 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 21.75
- 85 折(15% Discount)US$ 20.54
-
11 quốc gia Tổng 30GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 26.04 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 23.43
- 85 折(15% Discount)US$ 22.13
-
11 quốc gia Tổng 30GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 26.04 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 23.43
- 85 折(15% Discount)US$ 22.13
-
Nhật Bản Tổng 50GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 27.04 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 24.33
- 85 折(15% Discount)US$ 22.98
-
Nhật Bản Tổng 50GB
Ngắt khi hết dung lượng
SoftBank 5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 28.33 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 25.49
- 85 折(15% Discount)US$ 24.08
-
Nhật Bản Tổng 50GB
Ngắt khi hết dung lượng
KDDI/SOFTBANK
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 28.62 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 25.75
- 85 折(15% Discount)US$ 24.32
-
Nhật Bản Tổng 50GB
Ngắt khi hết dung lượng
KDDI/SOFTBANK
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 28.62 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 25.75
- 85 折(15% Discount)US$ 24.32
-
Nhật Bản Tổng 50GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 256kbps
IIJ 5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 32.84 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 29.55
- 85 折(15% Discount)US$ 27.91
-
11 quốc gia Tổng 50GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 36.42 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 32.77
- 85 折(15% Discount)US$ 30.95
-
11 quốc gia Tổng 50GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 36.42 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 32.77
- 85 折(15% Discount)US$ 30.95
-
11 quốc gia Tổng 50GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 36.71 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 33.03
- 85 折(15% Discount)US$ 31.20
-
11 quốc gia Tổng 20GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 37.04 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 33.33
- 85 折(15% Discount)US$ 31.48
-
Nhật Bản Tổng 100GB
Ngắt khi hết dung lượng
SoftBank 5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 56.33 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 50.69
- 85 折(15% Discount)US$ 47.88