🇰🇷 Hàn Quốc
Có 118 gói
-
Hàn Quốc 500MB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 384kbps
SK/LG U+
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 0.71 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 0.63
- 85 折(15% Discount)US$ 0.60
-
Hàn Quốc 500MB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 384kbps
SK/LG U+
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 0.71 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 0.63
- 85 折(15% Discount)US$ 0.60
-
Hàn Quốc 500MB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 0.97 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 0.87
- 85 折(15% Discount)US$ 0.82
-
Hàn Quốc 1GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 384kbps
SK/LG U+
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 1.00 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 0.90
- 85 折(15% Discount)US$ 0.85
-
Hàn Quốc 1GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 384kbps
SK/LG U+
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 1.00 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 0.90
- 85 折(15% Discount)US$ 0.85
-
Hàn Quốc Tổng 1GB
Ngắt khi hết dung lượng
KT/LG U+
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 1.00 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 0.90
- 85 折(15% Discount)US$ 0.85
-
Hàn Quốc Tổng 1GB
Ngắt khi hết dung lượng
KT/LG U+
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 1.00 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 0.90
- 85 折(15% Discount)US$ 0.85
-
11 quốc gia 500MB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 384kbps
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 1.20 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.08
- 85 折(15% Discount)US$ 1.02
-
11 quốc gia 500MB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 384kbps
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 1.20 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.08
- 85 折(15% Discount)US$ 1.02
-
Hàn Quốc 1GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 1.30 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.17
- 85 折(15% Discount)US$ 1.10
-
11 quốc gia 500MB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 1.30 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.17
- 85 折(15% Discount)US$ 1.10
-
Hàn Quốc 2GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 384kbps
SK/LG U+
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 1.33 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.19
- 85 折(15% Discount)US$ 1.13
-
Hàn Quốc 2GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 384kbps
SK/LG U+
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 1.33 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.19
- 85 折(15% Discount)US$ 1.13
-
11 quốc gia 1GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 384kbps
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 1.33 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.19
- 85 折(15% Discount)US$ 1.13
-
11 quốc gia 1GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 384kbps
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 1.33 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.19
- 85 折(15% Discount)US$ 1.13
-
11 quốc gia Tổng 1GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 1.33 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.19
- 85 折(15% Discount)US$ 1.13
-
11 quốc gia Tổng 1GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 1.33 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.19
- 85 折(15% Discount)US$ 1.13
-
Hàn Quốc 2GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 1.62 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.45
- 85 折(15% Discount)US$ 1.37
-
11 quốc gia 1GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 1.62 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.45
- 85 折(15% Discount)US$ 1.37
-
Hàn Quốc Tổng 3GB
Ngắt khi hết dung lượng
KT/LG U+
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 1.62 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.45
- 85 折(15% Discount)US$ 1.37
-
Hàn Quốc Tổng 3GB
Ngắt khi hết dung lượng
KT/LG U+
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 1.62 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.45
- 85 折(15% Discount)US$ 1.37
-
Hàn Quốc 3GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 1.94 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.74
- 85 折(15% Discount)US$ 1.64
-
Hàn Quốc Tổng 3GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 1.94 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.74
- 85 折(15% Discount)US$ 1.64
-
Hàn Quốc Không giới hạn
Không giảm tốc
SK/LG U+
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 2.00 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.80
- 85 折(15% Discount)US$ 1.70
-
Hàn Quốc Không giới hạn
Không giảm tốc
SK/LG U+
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 2.00 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.80
- 85 折(15% Discount)US$ 1.70
-
11 quốc gia 2GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 2.26 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 2.03
- 85 折(15% Discount)US$ 1.92
-
103 quốc gia 500MB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 2.26 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 2.03
- 85 折(15% Discount)US$ 1.92
-
14 quốc gia 500MB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 2.59 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 2.33
- 85 折(15% Discount)US$ 2.20
-
11 quốc gia 2GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 384kbps
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 2.62 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 2.35
- 85 折(15% Discount)US$ 2.22
-
11 quốc gia 2GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 384kbps
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 2.62 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 2.35
- 85 折(15% Discount)US$ 2.22
-
Hàn Quốc Tổng 5GB
Ngắt khi hết dung lượng
KT/LG U+ 5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 2.81 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 2.52
- 85 折(15% Discount)US$ 2.38
-
Hàn Quốc Tổng 5GB
Ngắt khi hết dung lượng
KT/LG U+ 5G
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 2.81 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 2.52
- 85 折(15% Discount)US$ 2.38
-
11 quốc gia 3GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 2.91 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 2.61
- 85 折(15% Discount)US$ 2.47
-
Hàn Quốc Dung lượng lớn 5Mbps (2GB/ngày tốc độ cao)
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 5Mbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 2.91 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 2.61
- 85 折(15% Discount)US$ 2.47
-
103 quốc gia 1GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 2.91 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 2.61
- 85 折(15% Discount)US$ 2.47
-
Hàn Quốc Dung lượng lớn 10Mbps (1GB/ngày tốc độ cao)
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 10Mbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 3.23 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 2.90
- 85 折(15% Discount)US$ 2.74
-
Hàn Quốc Tổng 5GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 3.23 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 2.90
- 85 折(15% Discount)US$ 2.74
-
14 quốc gia 1GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 3.55 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 3.19
- 85 折(15% Discount)US$ 3.01
-
11 quốc gia Tổng 3GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 3.55 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 3.19
- 85 折(15% Discount)US$ 3.01
-
11 quốc gia 3GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 384kbps
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 3.91 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 3.51
- 85 折(15% Discount)US$ 3.32
-
11 quốc gia 3GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 384kbps
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 3.91 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 3.51
- 85 折(15% Discount)US$ 3.32
-
11 quốc gia Tổng 3GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 3.91 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 3.51
- 85 折(15% Discount)US$ 3.32
-
11 quốc gia Tổng 3GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 3.91 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 3.51
- 85 折(15% Discount)US$ 3.32
-
11 quốc gia Dung lượng lớn 5Mbps (2GB/ngày tốc độ cao)
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 5Mbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 4.20 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 3.78
- 85 折(15% Discount)US$ 3.57
-
11 quốc gia Không giới hạn
Không giảm tốc
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 4.59 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 4.13
- 85 折(15% Discount)US$ 3.90
-
11 quốc gia Không giới hạn
Không giảm tốc
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 4.59 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 4.13
- 85 折(15% Discount)US$ 3.90
-
11 quốc gia Dung lượng lớn 10Mbps (1GB/ngày tốc độ cao)
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 10Mbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 4.84 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 4.35
- 85 折(15% Discount)US$ 4.11
-
Hàn Quốc Tổng 10GB
Ngắt khi hết dung lượng
KT/LG U+
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 5.00 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 4.50
- 85 折(15% Discount)US$ 4.25
-
Hàn Quốc Tổng 10GB
Ngắt khi hết dung lượng
KT/LG U+
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 5.00 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 4.50
- 85 折(15% Discount)US$ 4.25
-
103 quốc gia 2GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 5.17 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 4.65
- 85 折(15% Discount)US$ 4.39
-
14 quốc gia 2GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 5.49 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 4.94
- 85 折(15% Discount)US$ 4.66
-
Hàn Quốc Tổng 10GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 5.49 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 4.94
- 85 折(15% Discount)US$ 4.66
-
11 quốc gia Tổng 5GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON 5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 5.49 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 4.94
- 85 折(15% Discount)US$ 4.66
-
11 quốc gia Tổng 5GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON 5G
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 5.49 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 4.94
- 85 折(15% Discount)US$ 4.66
-
Hàn Quốc 100GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 1Mbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 5.81 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 5.22
- 85 折(15% Discount)US$ 4.93
-
11 quốc gia Tổng 5GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 5.81 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 5.22
- 85 折(15% Discount)US$ 4.93
-
Hàn Quốc Không giới hạn
Không giảm tốc
SKT
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 5.91 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 5.31
- 85 折(15% Discount)US$ 5.02
-
143 quốc gia 500MB/ngày
Không rõ
Albania:Vodafone Algeria:Mobilis Anguilla:Digicel Antigua and Barbuda:Digicel Argentina:Claro / Telefonica Armenia:Armen
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 6.10 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 5.49
- 85 折(15% Discount)US$ 5.18
-
143 quốc gia 500MB/ngày
Không rõ
Albania:Vodafone Algeria:Mobilis Anguilla:Digicel Antigua and Barbuda:Digicel Argentina:Claro / Telefonica Armenia:Armen
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 6.10 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 5.49
- 85 折(15% Discount)US$ 5.18
-
Hàn Quốc Không giới hạn
Không giảm tốc
4G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 6.13 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 5.51
- 85 折(15% Discount)US$ 5.21
-
24 quốc gia Tổng 1GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 6.13 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 5.51
- 85 折(15% Discount)US$ 5.21
-
103 quốc gia 3GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 6.78 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 6.10
- 85 折(15% Discount)US$ 5.76
-
145 quốc gia 500MB/ngày
Không rõ
Albania:Vodafone Algeria:Mobilis Anguilla:Digicel Antigua and Barbuda:Digicel Argentina:Claro / Telefonica Armenia:Armen
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 6.84 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 6.15
- 85 折(15% Discount)US$ 5.81
-
145 quốc gia 500MB/ngày
Không rõ
Albania:Vodafone Algeria:Mobilis Anguilla:Digicel Antigua and Barbuda:Digicel Argentina:Claro / Telefonica Armenia:Armen
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 6.84 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 6.15
- 85 折(15% Discount)US$ 5.81
-
14 quốc gia 3GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 7.10 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 6.39
- 85 折(15% Discount)US$ 6.03
-
11 quốc gia Tổng 8GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 8.49 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 7.64
- 85 折(15% Discount)US$ 7.21
-
11 quốc gia Tổng 8GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 8.49 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 7.64
- 85 折(15% Discount)US$ 7.21
-
Hàn Quốc Không giới hạn
Không giảm tốc
SKT KYC required to get unlimited incoming calls, free receiving SMS;Top up on SKT webiste can get unlimited outgoing c 5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 8.52 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 7.66
- 85 折(15% Discount)US$ 7.24
-
143 quốc gia 1GB/ngày
Không rõ
Albania:Vodafone Algeria:Mobilis Anguilla:Digicel Antigua and Barbuda:Digicel Argentina:Claro / Telefonica Armenia:Armen
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 9.13 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 8.21
- 85 折(15% Discount)US$ 7.76
-
143 quốc gia 1GB/ngày
Không rõ
Albania:Vodafone Algeria:Mobilis Anguilla:Digicel Antigua and Barbuda:Digicel Argentina:Claro / Telefonica Armenia:Armen
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 9.13 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 8.21
- 85 折(15% Discount)US$ 7.76
-
11 quốc gia Tổng 10GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 9.36 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 8.42
- 85 折(15% Discount)US$ 7.95
-
Hàn Quốc Tổng 20GB
Ngắt khi hết dung lượng
KT/LG U+
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 9.97 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 8.97
- 85 折(15% Discount)US$ 8.47
-
Hàn Quốc Tổng 20GB
Ngắt khi hết dung lượng
KT/LG U+
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 9.97 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 8.97
- 85 折(15% Discount)US$ 8.47
-
145 quốc gia 1GB/ngày
Không rõ
Albania:Vodafone Algeria:Mobilis Anguilla:Digicel Antigua and Barbuda:Digicel Argentina:Claro / Telefonica Armenia:Armen
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 10.33 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 9.29
- 85 折(15% Discount)US$ 8.78
-
145 quốc gia 1GB/ngày
Không rõ
Albania:Vodafone Algeria:Mobilis Anguilla:Digicel Antigua and Barbuda:Digicel Argentina:Claro / Telefonica Armenia:Armen
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 10.33 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 9.29
- 85 折(15% Discount)US$ 8.78
-
14 quốc gia Tổng 3GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 10.33 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 9.29
- 85 折(15% Discount)US$ 8.78
-
103 quốc gia Tổng 3GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 10.33 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 9.29
- 85 折(15% Discount)US$ 8.78
-
11 quốc gia Tổng 10GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 10.55 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 9.49
- 85 折(15% Discount)US$ 8.96
-
11 quốc gia Tổng 10GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 10.55 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 9.49
- 85 折(15% Discount)US$ 8.96
-
24 quốc gia Tổng 3GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 10.65 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 9.58
- 85 折(15% Discount)US$ 9.05
-
Hàn Quốc Tổng 20GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 10.97 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 9.87
- 85 折(15% Discount)US$ 9.32
-
11 quốc gia Tổng 5GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 10.97 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 9.87
- 85 折(15% Discount)US$ 9.32
-
14 quốc gia Dung lượng lớn 5Mbps (2GB/ngày tốc độ cao)
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 5Mbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 11.30 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 10.17
- 85 折(15% Discount)US$ 9.60
-
103 quốc gia Dung lượng lớn 5Mbps (2GB/ngày tốc độ cao)
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 5Mbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 11.30 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 10.17
- 85 折(15% Discount)US$ 9.60
-
11 quốc gia Tổng 15GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON 5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 13.04 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 11.73
- 85 折(15% Discount)US$ 11.08
-
11 quốc gia Tổng 15GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON 5G
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 13.04 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 11.73
- 85 折(15% Discount)US$ 11.08
-
103 quốc gia Dung lượng lớn 10Mbps (1GB/ngày tốc độ cao)
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 10Mbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 13.20 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 11.88
- 85 折(15% Discount)US$ 11.22
-
Hàn Quốc Tổng 30GB
Ngắt khi hết dung lượng
KT/LG U+
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 13.49 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 12.14
- 85 折(15% Discount)US$ 11.46
-
Hàn Quốc Tổng 30GB
Ngắt khi hết dung lượng
KT/LG U+
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 13.49 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 12.14
- 85 折(15% Discount)US$ 11.46
-
143 quốc gia 2GB/ngày
Không rõ
Albania:Vodafone Algeria:Mobilis Anguilla:Digicel Antigua and Barbuda:Digicel Argentina:Claro / Telefonica Armenia:Armen
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 13.68 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 12.31
- 85 折(15% Discount)US$ 11.62
-
143 quốc gia 2GB/ngày
Không rõ
Albania:Vodafone Algeria:Mobilis Anguilla:Digicel Antigua and Barbuda:Digicel Argentina:Claro / Telefonica Armenia:Armen
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 13.68 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 12.31
- 85 折(15% Discount)US$ 11.62
-
Hàn Quốc Tổng 30GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 14.81 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 13.32
- 85 折(15% Discount)US$ 12.58
-
103 quốc gia Tổng 5GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 15.13 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 13.61
- 85 折(15% Discount)US$ 12.86
-
145 quốc gia 2GB/ngày
Không rõ
Albania:Vodafone Algeria:Mobilis Anguilla:Digicel Antigua and Barbuda:Digicel Argentina:Claro / Telefonica Armenia:Armen
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 15.36 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 13.82
- 85 折(15% Discount)US$ 13.05
-
145 quốc gia 2GB/ngày
Không rõ
Albania:Vodafone Algeria:Mobilis Anguilla:Digicel Antigua and Barbuda:Digicel Argentina:Claro / Telefonica Armenia:Armen
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 15.36 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 13.82
- 85 折(15% Discount)US$ 13.05
-
11 quốc gia Tổng 20GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 16.42 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 14.77
- 85 折(15% Discount)US$ 13.95
-
14 quốc gia Tổng 5GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 16.42 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 14.77
- 85 折(15% Discount)US$ 13.95
-
11 quốc gia Tổng 20GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 16.94 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 15.24
- 85 折(15% Discount)US$ 14.39
-
11 quốc gia Tổng 20GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 16.94 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 15.24
- 85 折(15% Discount)US$ 14.39
-
11 quốc gia Tổng 10GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 19.97 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 17.97
- 85 折(15% Discount)US$ 16.97
-
Hàn Quốc Tổng 50GB
Ngắt khi hết dung lượng
KT/LG U+
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 21.94 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 19.74
- 85 折(15% Discount)US$ 18.64
-
Hàn Quốc Tổng 50GB
Ngắt khi hết dung lượng
KT/LG U+
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 21.94 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 19.74
- 85 折(15% Discount)US$ 18.64
-
11 quốc gia Tổng 30GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 23.84 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 21.45
- 85 折(15% Discount)US$ 20.26
-
Hàn Quốc Tổng 50GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 24.17 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 21.75
- 85 折(15% Discount)US$ 20.54
-
14 quốc gia Tổng 10GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 25.75 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 23.17
- 85 折(15% Discount)US$ 21.88
-
11 quốc gia Tổng 30GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 26.04 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 23.43
- 85 折(15% Discount)US$ 22.13
-
11 quốc gia Tổng 30GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 26.04 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 23.43
- 85 折(15% Discount)US$ 22.13
-
103 quốc gia Tổng 10GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 27.04 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 24.33
- 85 折(15% Discount)US$ 22.98
-
11 quốc gia Tổng 50GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 36.42 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 32.77
- 85 折(15% Discount)US$ 30.95
-
11 quốc gia Tổng 50GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 36.42 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 32.77
- 85 折(15% Discount)US$ 30.95
-
11 quốc gia Tổng 50GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 36.71 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 33.03
- 85 折(15% Discount)US$ 31.20
-
11 quốc gia Tổng 20GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 37.04 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 33.33
- 85 折(15% Discount)US$ 31.48
-
14 quốc gia Tổng 20GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 48.30 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 43.47
- 85 折(15% Discount)US$ 41.05
-
103 quốc gia Tổng 20GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 48.94 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 44.04
- 85 折(15% Discount)US$ 41.59
-
103 quốc gia Tổng 30GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 68.23 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 61.40
- 85 折(15% Discount)US$ 57.99
-
14 quốc gia Tổng 30GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 69.20 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 62.28
- 85 折(15% Discount)US$ 58.82
-
103 quốc gia Tổng 50GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 106.52 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 95.86
- 85 折(15% Discount)US$ 90.54
-
14 quốc gia Tổng 50GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 112.65 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 101.38
- 85 折(15% Discount)US$ 95.75