🇹🇭 Thái Lan
Có 194 gói
-
Thái Lan Không giới hạn
Không giảm tốc
5G
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 7.42 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 6.67
- 85 折(15% Discount)US$ 6.30
-
Thái Lan Không giới hạn
Không giảm tốc
5G
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 8.71 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 7.83
- 85 折(15% Discount)US$ 7.40
-
Thái Lan Không giới hạn
Không giảm tốc
5G
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 13.20 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 11.88
- 85 折(15% Discount)US$ 11.22
-
Thái Lan 500MB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 384kbps
AIS/True
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 0.71 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 0.63
- 85 折(15% Discount)US$ 0.60
-
3 quốc gia 500MB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 384kbps
Starhub/Umobile / Maxis/ AIS/TRUE
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 0.71 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 0.63
- 85 折(15% Discount)US$ 0.60
-
3 quốc gia 500MB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 384kbps
Singtel/Maxis/Celcom/Digi/ Truemove
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 0.78 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 0.70
- 85 折(15% Discount)US$ 0.66
-
3 quốc gia 500MB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 384kbps
Singtel/Maxis/Celcom/Digi/ Truemove
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 0.78 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 0.70
- 85 折(15% Discount)US$ 0.66
-
Thái Lan 1GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 384kbps
AIS/True
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 0.81 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 0.72
- 85 折(15% Discount)US$ 0.68
-
3 quốc gia 1GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 384kbps
Starhub/Umobile / Maxis/ AIS/TRUE
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 0.81 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 0.72
- 85 折(15% Discount)US$ 0.68
-
3 quốc gia 1GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 384kbps
Singtel/Maxis/Celcom/Digi/ Truemove
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 0.88 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 0.79
- 85 折(15% Discount)US$ 0.74
-
3 quốc gia 1GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 384kbps
Singtel/Maxis/Celcom/Digi/ Truemove
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 0.88 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 0.79
- 85 折(15% Discount)US$ 0.74
-
4 quốc gia 1GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 0.97 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 0.87
- 85 折(15% Discount)US$ 0.82
-
3 quốc gia 1GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 0.97 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 0.87
- 85 折(15% Discount)US$ 0.82
-
4 quốc gia 500MB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 0.97 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 0.87
- 85 折(15% Discount)US$ 0.82
-
3 quốc gia 500MB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 0.97 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 0.87
- 85 折(15% Discount)US$ 0.82
-
5 quốc gia 500MB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 384kbps
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 1.07 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 0.96
- 85 折(15% Discount)US$ 0.90
-
5 quốc gia 500MB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 384kbps
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 1.07 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 0.96
- 85 折(15% Discount)US$ 0.90
-
3 quốc gia Tổng 1GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singtel/Maxis/Celcom/Digi/Truemove
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 1.10 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 0.99
- 85 折(15% Discount)US$ 0.93
-
3 quốc gia Tổng 1GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singtel/Maxis/Celcom/Digi/Truemove
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 1.10 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 0.99
- 85 折(15% Discount)US$ 0.93
-
11 quốc gia 500MB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 384kbps
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 1.20 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.08
- 85 折(15% Discount)US$ 1.02
-
11 quốc gia 500MB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 384kbps
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 1.20 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.08
- 85 折(15% Discount)US$ 1.02
-
5 quốc gia 1GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 384kbps
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 1.26 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.13
- 85 折(15% Discount)US$ 1.07
-
5 quốc gia 1GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 384kbps
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 1.26 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.13
- 85 折(15% Discount)US$ 1.07
-
11 quốc gia 500MB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 1.30 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.17
- 85 折(15% Discount)US$ 1.10
-
4 quốc gia 500MB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 1.30 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.17
- 85 折(15% Discount)US$ 1.10
-
11 quốc gia 1GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 384kbps
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 1.33 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.19
- 85 折(15% Discount)US$ 1.13
-
11 quốc gia 1GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 384kbps
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 1.33 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.19
- 85 折(15% Discount)US$ 1.13
-
11 quốc gia Tổng 1GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 1.33 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.19
- 85 折(15% Discount)US$ 1.13
-
11 quốc gia Tổng 1GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 1.33 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.19
- 85 折(15% Discount)US$ 1.13
-
5 quốc gia Tổng 1GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 1.33 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.19
- 85 折(15% Discount)US$ 1.13
-
5 quốc gia Tổng 1GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 1.33 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.19
- 85 折(15% Discount)US$ 1.13
-
Thái Lan 2GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 384kbps
AIS/True
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 1.55 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.39
- 85 折(15% Discount)US$ 1.31
-
3 quốc gia 2GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 384kbps
Starhub/Umobile / Maxis/ AIS/TRUE
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 1.55 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.39
- 85 折(15% Discount)US$ 1.31
-
Thái Lan Tổng 1GB
Ngắt khi hết dung lượng
AIS/True
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 1.55 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.39
- 85 折(15% Discount)US$ 1.31
-
3 quốc gia Tổng 1GB
Ngắt khi hết dung lượng
Starhub/Umobile / Maxis/ AIS/TRUE
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 1.55 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.39
- 85 折(15% Discount)US$ 1.31
-
Thái Lan 3GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 384kbps
AIS/True
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 1.62 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.45
- 85 折(15% Discount)US$ 1.37
-
3 quốc gia 3GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 384kbps
Starhub/Umobile / Maxis/ AIS/TRUE
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 1.62 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.45
- 85 折(15% Discount)US$ 1.37
-
4 quốc gia 2GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 1.62 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.45
- 85 折(15% Discount)US$ 1.37
-
3 quốc gia 2GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 1.62 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.45
- 85 折(15% Discount)US$ 1.37
-
11 quốc gia 1GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 1.62 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.45
- 85 折(15% Discount)US$ 1.37
-
4 quốc gia 1GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 1.62 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.45
- 85 折(15% Discount)US$ 1.37
-
Thái Lan Dung lượng lớn 10Mbps
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 10Mbps
5G
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 1.62 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.45
- 85 折(15% Discount)US$ 1.37
-
3 quốc gia 2GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 384kbps
Singtel/Maxis/Celcom/Digi/ Truemove
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 1.65 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.48
- 85 折(15% Discount)US$ 1.40
-
3 quốc gia 2GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 384kbps
Singtel/Maxis/Celcom/Digi/ Truemove
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 1.65 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.48
- 85 折(15% Discount)US$ 1.40
-
5 quốc gia 2GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 384kbps
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 1.84 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.65
- 85 折(15% Discount)US$ 1.56
-
5 quốc gia 2GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 384kbps
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 1.84 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.65
- 85 折(15% Discount)US$ 1.56
-
4 quốc gia 3GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 1.94 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.74
- 85 折(15% Discount)US$ 1.64
-
3 quốc gia 3GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 1.94 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.74
- 85 折(15% Discount)US$ 1.64
-
Thái Lan Tổng 3GB
Ngắt khi hết dung lượng
AIS/True
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 2.00 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.80
- 85 折(15% Discount)US$ 1.70
-
3 quốc gia Tổng 3GB
Ngắt khi hết dung lượng
Starhub/Umobile / Maxis/ AIS/TRUE
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 2.00 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.80
- 85 折(15% Discount)US$ 1.70
-
3 quốc gia 3GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 384kbps
Singtel/Maxis/Celcom/Digi/ Truemove
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 2.20 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.98
- 85 折(15% Discount)US$ 1.87
-
3 quốc gia 3GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 384kbps
Singtel/Maxis/Celcom/Digi/ Truemove
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 2.20 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 1.98
- 85 折(15% Discount)US$ 1.87
-
11 quốc gia 2GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 2.26 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 2.03
- 85 折(15% Discount)US$ 1.92
-
4 quốc gia 2GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 2.26 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 2.03
- 85 折(15% Discount)US$ 1.92
-
103 quốc gia 500MB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 2.26 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 2.03
- 85 折(15% Discount)US$ 1.92
-
4 quốc gia Tổng 3GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 2.26 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 2.03
- 85 折(15% Discount)US$ 1.92
-
3 quốc gia Tổng 3GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 2.26 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 2.03
- 85 折(15% Discount)US$ 1.92
-
5 quốc gia 3GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 384kbps
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 2.49 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 2.24
- 85 折(15% Discount)US$ 2.11
-
5 quốc gia 3GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 384kbps
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 2.49 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 2.24
- 85 折(15% Discount)US$ 2.11
-
14 quốc gia 500MB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 2.59 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 2.33
- 85 折(15% Discount)US$ 2.20
-
11 quốc gia 2GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 384kbps
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 2.62 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 2.35
- 85 折(15% Discount)US$ 2.22
-
11 quốc gia 2GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 384kbps
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 2.62 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 2.35
- 85 折(15% Discount)US$ 2.22
-
3 quốc gia Không giới hạn
Không giảm tốc
Singtel/Maxis/Celcom/Digi/ Truemove
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 2.75 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 2.47
- 85 折(15% Discount)US$ 2.33
-
3 quốc gia Không giới hạn
Không giảm tốc
Singtel/Maxis/Celcom/Digi/ Truemove
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 2.75 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 2.47
- 85 折(15% Discount)US$ 2.33
-
3 quốc gia Tổng 3GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singtel/Maxis/Celcom/Digi/Truemove
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 2.75 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 2.47
- 85 折(15% Discount)US$ 2.33
-
3 quốc gia Tổng 3GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singtel/Maxis/Celcom/Digi/Truemove
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 2.75 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 2.47
- 85 折(15% Discount)US$ 2.33
-
Thái Lan Không giới hạn
Không giảm tốc
AIS/True
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 2.81 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 2.52
- 85 折(15% Discount)US$ 2.38
-
3 quốc gia Không giới hạn
Không giảm tốc
Starhub/Umobile / Maxis/ AIS/TRUE
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 2.81 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 2.52
- 85 折(15% Discount)US$ 2.38
-
11 quốc gia 3GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 2.91 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 2.61
- 85 折(15% Discount)US$ 2.47
-
4 quốc gia 3GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 2.91 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 2.61
- 85 折(15% Discount)US$ 2.47
-
3 quốc gia Dung lượng lớn 5Mbps (2GB/ngày tốc độ cao)
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 5Mbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 2.91 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 2.61
- 85 折(15% Discount)US$ 2.47
-
103 quốc gia 1GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 2.91 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 2.61
- 85 折(15% Discount)US$ 2.47
-
5 quốc gia Tổng 3GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 3.07 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 2.76
- 85 折(15% Discount)US$ 2.60
-
5 quốc gia Tổng 3GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 3.07 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 2.76
- 85 折(15% Discount)US$ 2.60
-
4 quốc gia Dung lượng lớn 5Mbps (2GB/ngày tốc độ cao)
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 5Mbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 3.23 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 2.90
- 85 折(15% Discount)US$ 2.74
-
Thái Lan Tổng 5GB
Ngắt khi hết dung lượng
AIS/True 5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 3.39 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 3.05
- 85 折(15% Discount)US$ 2.88
-
3 quốc gia Tổng 5GB
Ngắt khi hết dung lượng
Starhub/Umobile / Maxis/ AIS/TRUE 5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 3.39 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 3.05
- 85 折(15% Discount)US$ 2.88
-
3 quốc gia Dung lượng lớn 10Mbps (2GB/ngày tốc độ cao)
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 10Mbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 3.55 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 3.19
- 85 折(15% Discount)US$ 3.01
-
14 quốc gia 1GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 3.55 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 3.19
- 85 折(15% Discount)US$ 3.01
-
4 quốc gia Dung lượng lớn 10Mbps (1GB/ngày tốc độ cao)
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 10Mbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 3.55 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 3.19
- 85 折(15% Discount)US$ 3.01
-
3 quốc gia Tổng 5GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 3.55 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 3.19
- 85 折(15% Discount)US$ 3.01
-
11 quốc gia Tổng 3GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 3.55 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 3.19
- 85 折(15% Discount)US$ 3.01
-
4 quốc gia Tổng 5GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 3.88 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 3.49
- 85 折(15% Discount)US$ 3.29
-
4 quốc gia Tổng 3GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 3.88 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 3.49
- 85 折(15% Discount)US$ 3.29
-
11 quốc gia 3GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 384kbps
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 3.91 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 3.51
- 85 折(15% Discount)US$ 3.32
-
11 quốc gia 3GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 384kbps
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 3.91 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 3.51
- 85 折(15% Discount)US$ 3.32
-
11 quốc gia Tổng 3GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 3.91 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 3.51
- 85 折(15% Discount)US$ 3.32
-
11 quốc gia Tổng 3GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 3.91 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 3.51
- 85 折(15% Discount)US$ 3.32
-
11 quốc gia Dung lượng lớn 5Mbps (2GB/ngày tốc độ cao)
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 5Mbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 4.20 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 3.78
- 85 折(15% Discount)US$ 3.57
-
3 quốc gia Tổng 5GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singtel/Maxis/Celcom/Digi/Truemove 5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 4.36 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 3.92
- 85 折(15% Discount)US$ 3.70
-
3 quốc gia Tổng 5GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singtel/Maxis/Celcom/Digi/Truemove 5G
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 4.36 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 3.92
- 85 折(15% Discount)US$ 3.70
-
4 quốc gia Dung lượng lớn 5Mbps (2GB/ngày tốc độ cao)
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 5Mbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 4.52 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 4.06
- 85 折(15% Discount)US$ 3.84
-
11 quốc gia Không giới hạn
Không giảm tốc
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 4.59 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 4.13
- 85 折(15% Discount)US$ 3.90
-
11 quốc gia Không giới hạn
Không giảm tốc
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 4.59 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 4.13
- 85 折(15% Discount)US$ 3.90
-
5 quốc gia Không giới hạn
Không giảm tốc
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 4.59 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 4.13
- 85 折(15% Discount)US$ 3.90
-
5 quốc gia Không giới hạn
Không giảm tốc
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 4.59 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 4.13
- 85 折(15% Discount)US$ 3.90
-
11 quốc gia Dung lượng lớn 10Mbps (1GB/ngày tốc độ cao)
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 10Mbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 4.84 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 4.35
- 85 折(15% Discount)US$ 4.11
-
5 quốc gia Tổng 5GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON 5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 4.97 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 4.47
- 85 折(15% Discount)US$ 4.22
-
5 quốc gia Tổng 5GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON 5G
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 4.97 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 4.47
- 85 折(15% Discount)US$ 4.22
-
103 quốc gia 2GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 5.17 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 4.65
- 85 折(15% Discount)US$ 4.39
-
Thái Lan Tổng 10GB
Ngắt khi hết dung lượng
AIS/True
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 5.33 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 4.79
- 85 折(15% Discount)US$ 4.53
-
3 quốc gia Tổng 10GB
Ngắt khi hết dung lượng
Starhub/Umobile / Maxis/ AIS/TRUE
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 5.33 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 4.79
- 85 折(15% Discount)US$ 4.53
-
14 quốc gia 2GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 5.49 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 4.94
- 85 折(15% Discount)US$ 4.66
-
4 quốc gia Dung lượng lớn 10Mbps (1GB/ngày tốc độ cao)
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 10Mbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 5.49 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 4.94
- 85 折(15% Discount)US$ 4.66
-
11 quốc gia Tổng 5GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON 5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 5.49 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 4.94
- 85 折(15% Discount)US$ 4.66
-
11 quốc gia Tổng 5GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON 5G
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 5.49 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 4.94
- 85 折(15% Discount)US$ 4.66
-
11 quốc gia Tổng 5GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 5.81 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 5.22
- 85 折(15% Discount)US$ 4.93
-
4 quốc gia Tổng 5GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 5.81 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 5.22
- 85 折(15% Discount)US$ 4.93
-
143 quốc gia 500MB/ngày
Không rõ
Albania:Vodafone Algeria:Mobilis Anguilla:Digicel Antigua and Barbuda:Digicel Argentina:Claro / Telefonica Armenia:Armen
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 6.10 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 5.49
- 85 折(15% Discount)US$ 5.18
-
143 quốc gia 500MB/ngày
Không rõ
Albania:Vodafone Algeria:Mobilis Anguilla:Digicel Antigua and Barbuda:Digicel Argentina:Claro / Telefonica Armenia:Armen
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 6.10 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 5.49
- 85 折(15% Discount)US$ 5.18
-
4 quốc gia Tổng 10GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 6.13 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 5.51
- 85 折(15% Discount)US$ 5.21
-
3 quốc gia Tổng 10GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 6.13 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 5.51
- 85 折(15% Discount)US$ 5.21
-
24 quốc gia Tổng 1GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 6.13 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 5.51
- 85 折(15% Discount)US$ 5.21
-
3 quốc gia 100GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 1Mbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 6.46 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 5.81
- 85 折(15% Discount)US$ 5.49
-
103 quốc gia 3GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 6.78 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 6.10
- 85 折(15% Discount)US$ 5.76
-
145 quốc gia 500MB/ngày
Không rõ
Albania:Vodafone Algeria:Mobilis Anguilla:Digicel Antigua and Barbuda:Digicel Argentina:Claro / Telefonica Armenia:Armen
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 6.84 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 6.15
- 85 折(15% Discount)US$ 5.81
-
145 quốc gia 500MB/ngày
Không rõ
Albania:Vodafone Algeria:Mobilis Anguilla:Digicel Antigua and Barbuda:Digicel Argentina:Claro / Telefonica Armenia:Armen
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 6.84 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 6.15
- 85 折(15% Discount)US$ 5.81
-
3 quốc gia Tổng 10GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singtel/Maxis/Celcom/Digi/Truemove
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 7.07 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 6.36
- 85 折(15% Discount)US$ 6.00
-
3 quốc gia Tổng 10GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singtel/Maxis/Celcom/Digi/Truemove
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 7.07 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 6.36
- 85 折(15% Discount)US$ 6.00
-
14 quốc gia 3GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 7.10 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 6.39
- 85 折(15% Discount)US$ 6.03
-
4 quốc gia 100GB/ngày
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 1Mbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 7.42 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 6.67
- 85 折(15% Discount)US$ 6.30
-
5 quốc gia Tổng 10GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 7.55 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 6.79
- 85 折(15% Discount)US$ 6.41
-
5 quốc gia Tổng 10GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 7.55 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 6.79
- 85 折(15% Discount)US$ 6.41
-
11 quốc gia Tổng 8GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 8.49 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 7.64
- 85 折(15% Discount)US$ 7.21
-
11 quốc gia Tổng 8GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 8.49 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 7.64
- 85 折(15% Discount)US$ 7.21
-
143 quốc gia 1GB/ngày
Không rõ
Albania:Vodafone Algeria:Mobilis Anguilla:Digicel Antigua and Barbuda:Digicel Argentina:Claro / Telefonica Armenia:Armen
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 9.13 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 8.21
- 85 折(15% Discount)US$ 7.76
-
143 quốc gia 1GB/ngày
Không rõ
Albania:Vodafone Algeria:Mobilis Anguilla:Digicel Antigua and Barbuda:Digicel Argentina:Claro / Telefonica Armenia:Armen
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 9.13 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 8.21
- 85 折(15% Discount)US$ 7.76
-
11 quốc gia Tổng 10GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 9.36 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 8.42
- 85 折(15% Discount)US$ 7.95
-
4 quốc gia Tổng 10GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 9.36 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 8.42
- 85 折(15% Discount)US$ 7.95
-
Thái Lan Tổng 20GB
Ngắt khi hết dung lượng
AIS/True
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 10.13 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 9.11
- 85 折(15% Discount)US$ 8.61
-
3 quốc gia Tổng 20GB
Ngắt khi hết dung lượng
Starhub/Umobile / Maxis/ AIS/TRUE
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 10.13 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 9.11
- 85 折(15% Discount)US$ 8.61
-
145 quốc gia 1GB/ngày
Không rõ
Albania:Vodafone Algeria:Mobilis Anguilla:Digicel Antigua and Barbuda:Digicel Argentina:Claro / Telefonica Armenia:Armen
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 10.33 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 9.29
- 85 折(15% Discount)US$ 8.78
-
145 quốc gia 1GB/ngày
Không rõ
Albania:Vodafone Algeria:Mobilis Anguilla:Digicel Antigua and Barbuda:Digicel Argentina:Claro / Telefonica Armenia:Armen
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 10.33 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 9.29
- 85 折(15% Discount)US$ 8.78
-
14 quốc gia Tổng 3GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 10.33 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 9.29
- 85 折(15% Discount)US$ 8.78
-
103 quốc gia Tổng 3GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 10.33 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 9.29
- 85 折(15% Discount)US$ 8.78
-
11 quốc gia Tổng 10GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 10.55 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 9.49
- 85 折(15% Discount)US$ 8.96
-
11 quốc gia Tổng 10GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 10.55 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 9.49
- 85 折(15% Discount)US$ 8.96
-
24 quốc gia Tổng 3GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 10.65 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 9.58
- 85 折(15% Discount)US$ 9.05
-
11 quốc gia Tổng 5GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 10.97 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 9.87
- 85 折(15% Discount)US$ 9.32
-
14 quốc gia Dung lượng lớn 5Mbps (2GB/ngày tốc độ cao)
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 5Mbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 11.30 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 10.17
- 85 折(15% Discount)US$ 9.60
-
103 quốc gia Dung lượng lớn 5Mbps (2GB/ngày tốc độ cao)
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 5Mbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 11.30 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 10.17
- 85 折(15% Discount)US$ 9.60
-
4 quốc gia Tổng 20GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 11.62 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 10.45
- 85 折(15% Discount)US$ 9.87
-
3 quốc gia Tổng 20GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 11.94 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 10.74
- 85 折(15% Discount)US$ 10.14
-
11 quốc gia Tổng 15GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON 5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 13.04 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 11.73
- 85 折(15% Discount)US$ 11.08
-
11 quốc gia Tổng 15GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON 5G
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 13.04 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 11.73
- 85 折(15% Discount)US$ 11.08
-
103 quốc gia Dung lượng lớn 10Mbps (1GB/ngày tốc độ cao)
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 10Mbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 13.20 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 11.88
- 85 折(15% Discount)US$ 11.22
-
143 quốc gia 2GB/ngày
Không rõ
Albania:Vodafone Algeria:Mobilis Anguilla:Digicel Antigua and Barbuda:Digicel Argentina:Claro / Telefonica Armenia:Armen
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 13.68 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 12.31
- 85 折(15% Discount)US$ 11.62
-
143 quốc gia 2GB/ngày
Không rõ
Albania:Vodafone Algeria:Mobilis Anguilla:Digicel Antigua and Barbuda:Digicel Argentina:Claro / Telefonica Armenia:Armen
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 13.68 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 12.31
- 85 折(15% Discount)US$ 11.62
-
3 quốc gia Tổng 20GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singtel/Maxis/Celcom/Digi/Truemove
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 14.10 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 12.69
- 85 折(15% Discount)US$ 11.98
-
3 quốc gia Tổng 20GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singtel/Maxis/Celcom/Digi/Truemove
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 14.10 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 12.69
- 85 折(15% Discount)US$ 11.98
-
5 quốc gia Tổng 20GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 14.97 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 13.47
- 85 折(15% Discount)US$ 12.72
-
5 quốc gia Tổng 20GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 14.97 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 13.47
- 85 折(15% Discount)US$ 12.72
-
103 quốc gia Tổng 5GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 15.13 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 13.61
- 85 折(15% Discount)US$ 12.86
-
Thái Lan Tổng 30GB
Ngắt khi hết dung lượng
AIS/True
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 15.20 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 13.68
- 85 折(15% Discount)US$ 12.92
-
3 quốc gia Tổng 30GB
Ngắt khi hết dung lượng
Starhub/Umobile / Maxis/ AIS/TRUE
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 15.20 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 13.68
- 85 折(15% Discount)US$ 12.92
-
145 quốc gia 2GB/ngày
Không rõ
Albania:Vodafone Algeria:Mobilis Anguilla:Digicel Antigua and Barbuda:Digicel Argentina:Claro / Telefonica Armenia:Armen
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 15.36 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 13.82
- 85 折(15% Discount)US$ 13.05
-
145 quốc gia 2GB/ngày
Không rõ
Albania:Vodafone Algeria:Mobilis Anguilla:Digicel Antigua and Barbuda:Digicel Argentina:Claro / Telefonica Armenia:Armen
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 15.36 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 13.82
- 85 折(15% Discount)US$ 13.05
-
11 quốc gia Tổng 20GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 16.42 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 14.77
- 85 折(15% Discount)US$ 13.95
-
14 quốc gia Tổng 5GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 16.42 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 14.77
- 85 折(15% Discount)US$ 13.95
-
3 quốc gia Tổng 30GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 16.75 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 15.07
- 85 折(15% Discount)US$ 14.23
-
11 quốc gia Tổng 20GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 16.94 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 15.24
- 85 折(15% Discount)US$ 14.39
-
11 quốc gia Tổng 20GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 16.94 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 15.24
- 85 折(15% Discount)US$ 14.39
-
4 quốc gia Tổng 30GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 17.71 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 15.93
- 85 折(15% Discount)US$ 15.05
-
4 quốc gia Tổng 20GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 19.33 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 17.39
- 85 折(15% Discount)US$ 16.43
-
3 quốc gia Tổng 30GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singtel/Maxis/Celcom/Digi/Truemove
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 19.52 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 17.56
- 85 折(15% Discount)US$ 16.59
-
3 quốc gia Tổng 30GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singtel/Maxis/Celcom/Digi/Truemove
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 19.52 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 17.56
- 85 折(15% Discount)US$ 16.59
-
11 quốc gia Tổng 10GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 19.97 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 17.97
- 85 折(15% Discount)US$ 16.97
-
5 quốc gia Tổng 30GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 20.97 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 18.87
- 85 折(15% Discount)US$ 17.82
-
5 quốc gia Tổng 30GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 20.97 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 18.87
- 85 折(15% Discount)US$ 17.82
-
Thái Lan Tổng 50GB
Ngắt khi hết dung lượng
AIS/True
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 22.81 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 20.52
- 85 折(15% Discount)US$ 19.38
-
3 quốc gia Tổng 50GB
Ngắt khi hết dung lượng
Starhub/Umobile / Maxis/ AIS/TRUE
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 22.81 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 20.52
- 85 折(15% Discount)US$ 19.38
-
11 quốc gia Tổng 30GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 23.84 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 21.45
- 85 折(15% Discount)US$ 20.26
-
3 quốc gia Tổng 50GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 25.46 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 22.91
- 85 折(15% Discount)US$ 21.64
-
14 quốc gia Tổng 10GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 25.75 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 23.17
- 85 折(15% Discount)US$ 21.88
-
11 quốc gia Tổng 30GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 26.04 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 23.43
- 85 折(15% Discount)US$ 22.13
-
11 quốc gia Tổng 30GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 26.04 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 23.43
- 85 折(15% Discount)US$ 22.13
-
4 quốc gia Tổng 50GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 27.04 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 24.33
- 85 折(15% Discount)US$ 22.98
-
4 quốc gia Tổng 30GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 27.04 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 24.33
- 85 折(15% Discount)US$ 22.98
-
103 quốc gia Tổng 10GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 27.04 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 24.33
- 85 折(15% Discount)US$ 22.98
-
3 quốc gia Tổng 50GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singtel/Maxis/Celcom/Digi/Truemove
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 29.30 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 26.37
- 85 折(15% Discount)US$ 24.90
-
3 quốc gia Tổng 50GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singtel/Maxis/Celcom/Digi/Truemove
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 29.30 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 26.37
- 85 折(15% Discount)US$ 24.90
-
5 quốc gia Tổng 50GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 31.23 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 28.10
- 85 折(15% Discount)US$ 26.54
-
5 quốc gia Tổng 50GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 31.23 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 28.10
- 85 折(15% Discount)US$ 26.54
-
11 quốc gia Tổng 50GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 36.42 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 32.77
- 85 折(15% Discount)US$ 30.95
-
11 quốc gia Tổng 50GB
Ngắt khi hết dung lượng
Singapore:Singtel Malaysia:Celcom/Digi/Maxis Thailand:TRUE/DTAC Indonesia:Telkomsel/XL Vietnam:Viettel/Vinaphone/MOBIFON
Số ngày bắt đầu tính sau khi cài đặt
US$ 36.42 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 32.77
- 85 折(15% Discount)US$ 30.95
-
11 quốc gia Tổng 50GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 36.71 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 33.03
- 85 折(15% Discount)US$ 31.20
-
11 quốc gia Tổng 20GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 37.04 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 33.33
- 85 折(15% Discount)US$ 31.48
-
4 quốc gia Tổng 50GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 40.55 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 36.49
- 85 折(15% Discount)US$ 34.46
-
14 quốc gia Tổng 20GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 48.30 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 43.47
- 85 折(15% Discount)US$ 41.05
-
103 quốc gia Tổng 20GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 48.94 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 44.04
- 85 折(15% Discount)US$ 41.59
-
103 quốc gia Tổng 30GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 68.23 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 61.40
- 85 折(15% Discount)US$ 57.99
-
14 quốc gia Tổng 30GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 69.20 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 62.28
- 85 折(15% Discount)US$ 58.82
-
103 quốc gia Tổng 50GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 106.52 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 95.86
- 85 折(15% Discount)US$ 90.54
-
14 quốc gia Tổng 50GB
Giảm tốc sau khi hết dung lượng 128kbps
5G
Số ngày chỉ bắt đầu tính khi bạn kết nối mạng lần đầu tại nơi đến
US$ 112.65 Đã gồm thuế- 9 折(10% Discount)US$ 101.38
- 85 折(15% Discount)US$ 95.75